XA RỒI GIẤC MỘNG CHĂN CỪU
Tiêu Phong và A Châu
“Thực ra, là người Hán hay người Khiết Đan thì có gì khác biệt? Nếu đã mệt mỏi với đao quang kiếm ảnh trên chốn giang hồ, chi bằng ra ngoài Nhạn Môn Quan săn bắn chăn cừu. Từ nay về sau, chẳng còn màng đến ân oán thị phi, vinh nhục của võ lâm Trung Nguyên nữa.”( Thiên Long Bát Bộ, Chương 21: Giấc mộng nghìn dặm) Trong kho tàng Đường thi, “Vị Xuyên điền gia” của Vương Duy vẽ nên một khung cảnh thôn dã lúc hoàng hôn: gia súc về chuồng, ông lão tựa gậy đợi con cháu, nông phu trò chuyện trên lối nhỏ. Một bức tranh bình dị, yên ổn đến mức khiến người ta tưởng như chỉ cần quay lưng với thế sự là có thể bước vào đó mà sống hết quãng đời còn lại. Nhưng Vương Duy khi ấy lại đang cô độc và bế tắc trên con đường quan lộ sau loạn An Sử. Chứng kiến cảnh tượng ấm áp ấy, ông chỉ biết thốt lên: “Thức vi, thức vi, hồ bất quy?” (phận mọn sao chưa chịu về? )
Câu hỏi ấy nghe như lời tự trách, nhưng thực ra lại là một tiếng thở dài bất lực. Bởi với những con người đã từng bước vào vòng xoáy của thời thế, cái gọi là “quy ẩn” nhiều khi chỉ là một giấc mộng không thể chạm tới. Và bi kịch ấy không chỉ thuộc về thi nhân. Võ hiệp -suy cho cùng, cũng mang nỗi cô độc giống như thơ ca. Sau biến cố ở hạnh lâm, Kiều Phong không còn là Kiều Phong nữa, mà phải sống dưới cái tên Tiêu Phong đầy nghiệt ngã. Trong ba huynh đệ, anh là người mang khí khái lớn nhất, cũng là người bị số phận nghiền nát dữ dội nhất. Ông vốn có chí lớn báo quốc giúp đời, nhưng thời thế lại không cho ông một nơi để thi triển. Càng là anh hùng, anh càng không có đường lui. Ngay cả A Châu khi nhìn anh cũng phải thầm xót xa: người đàn ông mình đồng da sắt ấy, sao trong lòng lại đắng cay và bất hạnh đến thế. Nỗi đau ấy rất giống với sự bế tắc của những thi nhân khi lý tưởng bị hiện thực nghiền nát. Tại Tụ Hiền Trang, Tiêu Phong “tuy vạn người ta vẫn đi”, nhưng sự thống khoái giữa máu và đao quang ấy thực chất chỉ là lớp vỏ che đậy nỗi cô độc đến tận cùng. Trong khoảnh khắc cả thiên hạ đều quay lưng, người duy nhất anh có thể tin cậy và nương tựa chỉ còn lại A Châu. Và rồi tại Nhạn Môn Quan, họ cùng nhau thêu dệt nên giấc mộng chăn cừu.
Tiêu Phong nói: “Ta thực sự đã mệt mỏi với cảnh liều mạng trên đầu đao rồi. Được phi ngựa trên thảo nguyên ngoài quan ải, thả ưng đuổi thỏ, chẳng phải vui hơn sao? Từ nay ta chẳng màng gì nữa. A Châu, nàng ra ngoài biên thùy với ta nhé?” A Châu đỏ mặt đáp khẽ: “Chẳng phải muội đã nói sẽ cùng huynh đi ‘chăn cừu’ sao? Huynh phi ngựa săn bắn, còn thiếp chăn dê thả cừu.” Cũng giống như các thi nhân xưa muốn lánh đời nơi suối rừng, bậc đại hiệp sau khi kinh qua bão táp giang hồ rốt cuộc cũng chỉ khao khát một chốn bình yên để trở về. Nhưng có người chính là giang hồ, làm sao thoát ra được? Với Tiêu Phong, giấc mộng chăn cừu ấy từ đầu đã định sẵn chỉ là một cõi không tưởng. Khi Vương Duy nhìn khói chiều nơi thôn dã mà than rằng người khác đều có nhà để về, còn mình chỉ biết hát khúc “Thức vi” sầu thảm, thì lý tưởng của bậc hào kiệt cuối cùng cũng hóa thành bi kịch: ước hẹn chăn cừu tan theo gió bụi. Lúc lâm chung trong vòng tay người mình yêu, A Châu vẫn đau đáu: “Thiếp thật không nỡ rời xa huynh… huynh cô độc quá, thiếp xót xa cho huynh quá…” Đọc đến đó chỉ thấy nghẹn lòng. A Châu chết đi, giấc mộng chăn cừu cũng tan thành mây khói. Nhưng giấc mộng ấy lại bén rễ quá sâu trong lòng Tiêu Phong, đến mức về sau, chỉ cần nghe người khác nhắc lại hai chữ “chăn cừu”, người anh hùng ấy vẫn không cầm được nước mắt. Dù là thi nhân hay hiệp khách, ai rồi cũng có một “giang hồ” riêng mà mình không thể thoát khỏi. Cái gọi là quy ẩn hay chăn cừu, suy cho cùng chỉ là một giấc mộng ngắn ngủi để con người tự sưởi ấm mình giữa thế gian lạnh lẽo. Giấc mộng ấy, rốt cuộc chỉ đủ để soi sáng một đoạn đường cô độc mà thôi.
