CHIẾC MẶT NẠ
Tối hôm ấy có một buổi dạ hội hóa trang ở Élysée-Montmartre. Đó là dịp lễ Mi-Carême, và đám đông tràn vào hành lang được thắp sáng dẫn đến phòng khiêu vũ, giống như nước chảy qua cửa cống. Tiếng gọi dữ dội của dàn nhạc, vang lên như một cơn bão âm thanh, phá tung cả tường và mái nhà, lan ra khắp khu phố, len vào từng con đường, từng căn nhà lân cận, đánh thức trong sâu thẳm bản năng con người một ham muốn không thể cưỡng lại: muốn nhảy múa, muốn nóng lên, muốn vui chơi.

Những người quen thuộc với nơi này kéo đến từ khắp bốn phương Paris — đủ mọi tầng lớp, những người thích kiểu vui chơi ồn ào, thô tục, có phần sa đọa. Đó là những nhân viên văn phòng, những kẻ môi giới gái, những cô gái đủ loại, từ những người mặc vải bông rẻ tiền đến những người khoác lên mình thứ vải batist tinh tế nhất; có những cô gái giàu có, lớn tuổi, đeo đầy kim cương, và những cô gái nghèo mới mười sáu tuổi, khao khát được vui chơi, được đàn ông chú ý, được tiêu tiền.
Những người đàn ông mặc đồ đen lịch lãm, đang tìm kiếm những thân thể trẻ trung, những vẻ đẹp mới mẻ chưa bị thời gian làm phai nhạt, lượn quanh trong đám đông nóng bỏng ấy, tìm kiếm, dường như đang đánh hơi, trong khi những người đeo mặt nạ có vẻ chỉ bị thúc đẩy bởi ham muốn vui chơi.
Đã có những nhóm nhảy nổi tiếng thu hút quanh mình một vòng người xem dày đặc. Đám đông nhấp nhô, khối người đàn ông đàn bà chuyển động bao quanh bốn vũ công như một con rắn, lúc co lại, lúc giãn ra theo từng động tác của các nghệ sĩ.
Hai người phụ nữ, với đôi chân như thể được gắn vào cơ thể bằng những chiếc lò xo cao su, thực hiện những động tác kỳ lạ. Họ tung chân lên không trung mạnh đến mức tưởng như chân bay tận mây xanh, rồi bất ngờ dang rộng hai chân như thể cơ thể mở ra đến tận bụng, người tiến về phía trước, người lùi về phía sau, chạm đất bằng một cú xoạc chân nhanh chóng, vừa khó coi vừa hài hước.
Những người bạn nhảy của họ nhảy lên, bước chân liên tục, cơ thể rung động, hai tay vung lên như những chiếc cánh cụt không có lông. Người ta có thể đoán được dưới những chiếc mặt nạ kia là những hơi thở gấp gáp.
Một người trong số họ, được chọn vào nhóm nhảy nổi tiếng nhất để thay thế cho một ngôi sao vắng mặt tên là “Songe-au-Gosse”, đang cố gắng đối đầu với người nhảy không biết mệt “Arête-de-Veau”, thực hiện những màn biểu diễn riêng kỳ lạ khiến khán giả vừa vui thích vừa chế giễu.
Anh ta gầy gò, mặc bộ trang phục của một chàng công tử, trên mặt là một chiếc mặt nạ bóng loáng xinh đẹp với bộ ria mép vàng xoăn, trên đầu đội một bộ tóc giả uốn lọn.
Anh ta trông giống như một hình nhân bằng sáp trong bảo tàng Grévin, một bức biếm họa kỳ quái và huyền ảo về một chàng trai trẻ đẹp trong các bức tranh thời trang. Anh nhảy với sự cố gắng đầy quyết tâm nhưng vụng về, với một sự cuồng nhiệt buồn cười.
Anh ta có vẻ cứng nhắc, lạc lõng bên cạnh những người khác khi cố bắt chước những cú nhảy của họ; anh ta nặng nề như một con chó nhỏ đang chơi với những con chó săn lớn.
Những tiếng vỗ tay chế giễu vang lên để cổ vũ anh. Còn anh, say mê trong nhiệt huyết, càng nhảy dữ dội hơn, đến mức đột nhiên bị cuốn theo một cú lao mạnh, đâm đầu vào bức tường người khán giả. Đám đông tách ra để anh lao qua, rồi lập tức khép lại quanh thân thể bất động của người vũ công đang nằm sấp trên sàn.
Một số người đàn ông nâng anh lên và mang đi. Người ta hét lên:
“Gọi bác sĩ!”
Một quý ông trẻ tuổi, rất lịch lãm, mặc bộ vest đen với chiếc áo sơ mi có những viên ngọc trai lớn ở cổ, bước ra.
“Tôi là giáo sư của khoa Y,” ông nói bằng giọng khiêm tốn.
Mọi người để ông đi qua, và ông đến căn phòng nhỏ đầy những chiếc hộp giấy giống như văn phòng của một nhân viên kinh doanh, nơi người vũ công vẫn bất tỉnh đang được đặt nằm trên ghế.
Vị bác sĩ trước hết muốn tháo chiếc mặt nạ và nhận ra rằng nó được buộc rất phức tạp bằng vô số sợi dây kim loại nhỏ, khéo léo nối với viền tóc giả, bao bọc toàn bộ đầu thành một lớp cố định chắc chắn mà chỉ người biết cách mới tháo ra được.
Ngay cả cổ cũng bị khóa trong một lớp da giả kéo dài từ cằm xuống, lớp da mỏng như găng tay, được sơn giống màu da thật, nối liền với cổ áo sơ mi.
Ông phải dùng kéo lớn cắt bỏ tất cả. Khi bác sĩ rạch một đường trong cấu trúc kỳ lạ ấy từ vai lên đến thái dương, ông mở lớp vỏ đó ra và phát hiện bên trong là gương mặt một người đàn ông già nua, mệt mỏi, tái nhợt, gầy gò và đầy nếp nhăn.
Sự kinh ngạc lớn đến mức những người đã mang chàng trai trẻ với mái tóc xoăn và chiếc mặt nạ đẹp kia đến đây không ai cười, không ai nói một lời.
Họ nhìn khuôn mặt buồn bã ấy đang nằm trên những chiếc ghế rơm, đôi mắt nhắm nghiền, khuôn mặt phủ đầy những sợi tóc trắng: những sợi dài rủ từ trán xuống mặt, những sợi ngắn mọc trên má và cằm.
Bên cạnh cái đầu đáng thương ấy là chiếc mặt nạ nhỏ xinh, bóng loáng, tươi trẻ — chiếc mặt nạ vẫn luôn mỉm cười.
Người đàn ông tỉnh lại sau một thời gian dài bất tỉnh, nhưng ông vẫn yếu ớt, bệnh tật đến mức bác sĩ lo sợ có biến chứng nguy hiểm.
“Ông sống ở đâu?” bác sĩ hỏi.
Ông già dường như cố nhớ lại, rồi khi đã nhớ ra, ông nói tên một con phố mà không ai biết.
Vì vậy, người ta phải hỏi thêm về khu vực ông sống. Ông trả lời với sự khó khăn vô cùng, chậm chạp và do dự, cho thấy trí óc ông đang rối loạn.
Bác sĩ nói: “Tôi sẽ tự đưa ông về.”
Một sự tò mò đã khiến ông muốn biết người vũ công kỳ lạ này là ai, muốn xem “sinh vật nhảy múa” này sống ở đâu. Chẳng bao lâu sau, một chiếc xe ngựa đưa họ đi qua phía bên kia đồi Montmartre.
Đó là một ngôi nhà cao, vẻ ngoài nghèo nàn, với một cầu thang trơn nhớp. Một trong những căn nhà luôn dang dở, đầy những ô cửa sổ, đứng giữa hai khu đất bỏ hoang — những cái hang bẩn thỉu nơi vô số con người rách rưới và khốn khổ sinh sống.
Bác sĩ bám chặt vào tay vịn cầu thang, một thanh gỗ xoay khiến bàn tay dính chặt vào, và dìu người già đang choáng váng lên đến tầng bốn.
Cánh cửa họ gõ mở ra, một người phụ nữ cũng đã già xuất hiện. Bà sạch sẽ, đội chiếc mũ ngủ trắng tinh ôm lấy khuôn mặt xương xẩu, đường nét rõ ràng — một trong những khuôn mặt to lớn, chất phác của những người phụ nữ lao động cần cù và chung thủy.
Bà kêu lên: “Trời ơi! Ông ấy bị làm sao vậy?”
Sau khi mọi chuyện được kể lại bằng vài lời, bà yên tâm, và cũng làm bác sĩ yên tâm khi nói rằng chuyện tương tự đã xảy ra nhiều lần trước đây.
“Chỉ cần cho ông ấy nằm xuống thôi, thưa ông, không cần làm gì khác. Ông ấy sẽ ngủ, sáng mai sẽ lại bình thường.”
Bác sĩ nói: “Nhưng ông ấy gần như không thể nói được.”
“Ồ, không có gì đâu, chỉ là uống một chút rượu thôi. Ông ấy không ăn tối để người được nhẹ nhõm, rồi uống hai ly rượu xanh để tạo hưng phấn. Rượu ấy làm chân ông ấy khỏe lại, nhưng làm đầu óc và lời nói của ông ấy chậm đi. Tuổi ông ấy đâu còn thích hợp để nhảy múa như vậy nữa. Thật sự, tôi phát chán vì ông ấy chẳng bao giờ chịu suy nghĩ cho đúng.”
Bác sĩ ngạc nhiên, hỏi tiếp:
“Nhưng tại sao ông ấy lại nhảy như vậy khi đã già rồi?”
Người phụ nữ nhún vai, khuôn mặt đỏ lên vì cơn giận dần dần bùng lên.
“À! Tại sao ư? Hãy nói thử xem! Để người ta tưởng ông ấy còn trẻ dưới chiếc mặt nạ đó, để phụ nữ vẫn nghĩ ông ấy là một chàng trai trẻ, để họ nói những lời ngọt ngào vào tai ông ấy, để ông ấy được cọ xát vào làn da của họ, tất cả những làn da đầy mùi nước hoa, phấn son ấy… Thật đáng xấu hổ!
Tôi đã sống một cuộc đời thế nào chứ, thưa ông, suốt bốn mươi năm nay chuyện này vẫn kéo dài…
Nhưng trước hết phải cho ông ấy nằm xuống, kẻo ông ấy lại bị bệnh nặng hơn. Ông có thể giúp tôi một tay được không? Khi ông ấy thế này, một mình tôi không thể xoay xở nổi.”
Ông già ngồi trên giường, dáng vẻ say rượu, mái tóc dài bạc trắng rũ xuống che khuôn mặt.
Người bạn đời của ông nhìn ông bằng ánh mắt vừa thương cảm vừa giận dữ. Bà nói tiếp:
“Ông hãy nhìn xem, ở tuổi này mà ông ấy vẫn có một khuôn mặt đẹp biết bao; vậy mà ông ấy phải hóa trang thành một kẻ trẻ tuổi ngốc nghếch để người ta tưởng ông ấy còn trẻ. Thật đáng thương biết bao! Thật đấy, ông có thấy ông ấy có một khuôn mặt đẹp không, thưa ông?”
“Đợi một chút, tôi sẽ cho ông xem trước khi đặt ông ấy lên giường.”
Bà đi đến chiếc bàn đặt chậu rửa, bình nước, xà phòng, lược và bàn chải. Bà cầm chiếc bàn chải, rồi quay lại bên giường, nâng toàn bộ mái tóc rối bù của người say lên. Chỉ trong chốc lát, bà đã biến ông thành hình mẫu của một người mẫu trong tranh, với những lọn tóc lớn rũ xuống cổ.
Sau đó bà lùi lại để ngắm nhìn::“Ông thấy không, ở tuổi này mà ông ấy vẫn đẹp chứ?”
“Rất đẹp,” bác sĩ trả lời. Ông bắt đầu thấy câu chuyện này khá thú vị.
Bà nói thêm: “Nếu ông từng biết ông ấy lúc hai mươi lăm tuổi thì sao nhỉ! Nhưng phải đặt ông ấy lên giường thôi; nếu không mấy ly rượu xanh sẽ làm bụng ông ấy khó chịu mất. Nào, thưa ông, ông có thể kéo tay áo giúp tôi được không?… Cao hơn một chút… như vậy… được rồi… Bây giờ đến quần… đợi tôi tháo giày cho ông ấy… tốt rồi.
— Bây giờ giữ ông ấy đứng lên để tôi mở giường… được rồi… đặt ông ấy xuống nào…
Nếu ông nghĩ rằng lát nữa ông ấy sẽ dịch sang bên để nhường chỗ cho tôi thì ông nhầm rồi. Tôi phải tự tìm một góc mà nằm thôi, ở đâu cũng được. Ông ấy chẳng bao giờ nghĩ đến chuyện đó. À, đúng là một kẻ chỉ biết hưởng thụ!”
Ngay khi cảm thấy mình đã nằm yên trong chăn, ông già nhắm mắt lại, mở ra, rồi lại nhắm lại. Trên gương mặt đầy mãn nguyện của ông hiện rõ quyết tâm mạnh mẽ rằng ông sẽ ngủ.
Bác sĩ quan sát ông với sự quan tâm ngày càng lớn rồi hỏi: “Vậy là ông ấy vẫn đóng vai một chàng trai trẻ trong các buổi dạ hội hóa trang sao?”
“Trong tất cả các buổi, thưa ông. Và sáng nào ông ấy cũng trở về trong một tình trạng không thể tưởng tượng nổi. Ông thấy đấy, chính sự tiếc nuối đã đưa ông ấy đến đó, khiến ông ấy phải đeo một khuôn mặt bằng giấy lên trên khuôn mặt thật của mình. Đúng vậy, đó là sự tiếc nuối vì không còn là con người của ngày xưa, vì không còn những thành công như trước nữa!”
Lúc này ông già đã ngủ và bắt đầu ngáy. Người phụ nữ nhìn ông với vẻ thương cảm rồi nói tiếp:
“Ôi! Người đàn ông này từng có biết bao thành công! Nhiều hơn người ta tưởng, thưa ông. Nhiều hơn cả những quý ông đẹp trai nhất thế giới, nhiều hơn cả các ca sĩ nổi tiếng và các vị tướng!”
“Thật sao? Vậy trước đây ông ấy làm nghề gì?”
“Ồ, chắc ông sẽ ngạc nhiên, vì ông chưa từng biết ông ấy thời còn trẻ. Còn tôi, khi gặp ông ấy, cũng là trong một buổi khiêu vũ, bởi vì ông ấy luôn lui tới những nơi như vậy.
Tôi đã bị mê hoặc ngay khi nhìn thấy ông ấy, giống như một con cá bị mắc vào lưỡi câu. Ông ấy đẹp lắm, thưa ông, đẹp đến mức khiến người ta muốn khóc khi nhìn vào. Tóc đen như lông quạ, xoăn nhẹ, đôi mắt đen lớn như những ô cửa sổ.
Đúng vậy, ông ấy từng là một chàng trai rất đẹp. Tối hôm đó ông ấy đưa tôi đi cùng, và tôi không bao giờ rời xa ông ấy nữa, không một ngày nào, dù có chuyện gì xảy ra!
Ôi, ông ấy đã khiến tôi phải chịu đựng biết bao!”
Bác sĩ hỏi: “Hai người đã kết hôn sao?”
Bà trả lời đơn giản: “Vâng, thưa ông… nếu không thì ông ấy đã bỏ tôi như những người khác rồi. Tôi vừa là vợ, vừa là người giúp việc của ông ấy, là tất cả mọi thứ mà ông ấy muốn… và ông ấy đã khiến tôi khóc rất nhiều… những giọt nước mắt mà tôi không bao giờ cho ông ấy thấy!
Bởi vì ông ấy kể cho tôi nghe những cuộc phiêu lưu của mình… kể cho tôi… cho chính tôi nghe, thưa ông… mà không hiểu rằng việc nghe những chuyện đó làm tôi đau đớn đến thế nào.”
“Nhưng cuối cùng ông ấy làm nghề gì?”
“Đúng rồi… tôi quên chưa nói. Ông ấy từng là thợ chính ở tiệm Martel, nhưng là một người thợ đặc biệt mà người ta chưa từng có… một nghệ sĩ thực sự, kiếm trung bình mười franc mỗi giờ.”
“Martel?… Martel nào?”
“Là người thợ làm tóc, thưa ông. Người thợ làm tóc nổi tiếng của Nhà hát Opera, người có toàn bộ khách hàng là các nữ diễn viên.
Đúng vậy, tất cả những nữ diễn viên sang trọng nhất đều đến để Ambroise làm tóc cho họ, và họ tặng ông ấy những khoản tiền thưởng khiến ông ấy trở nên giàu có.
Ôi, thưa ông, tất cả phụ nữ đều giống nhau, đúng vậy, tất cả. Khi một người đàn ông làm họ thích thú, họ sẽ tự trao mình cho anh ta. Chuyện đó quá dễ dàng… và thật đau lòng khi biết điều ấy.
Bởi vì ông ấy kể hết mọi chuyện cho tôi… ông ấy không thể im lặng được… không thể. Những chuyện như thế đem lại cho đàn ông biết bao niềm vui! Có lẽ còn vui hơn khi kể ra so với khi thực sự làm.”
“Khi tôi thấy ông ấy trở về vào buổi tối, hơi tái, vẻ mặt hài lòng, ánh mắt sáng lên, tôi tự nhủ: ‘Lại thêm một người nữa rồi. Tôi chắc chắn ông ấy lại chinh phục được một người nữa.’
Lúc đó tôi vừa muốn hỏi, một sự tò mò như thiêu đốt trái tim tôi, vừa muốn không biết gì cả, muốn ngăn ông ấy lại nếu ông ấy bắt đầu kể.
Và chúng tôi nhìn nhau.
Tôi biết chắc ông ấy sẽ không im lặng, ông ấy sẽ lại nói về chuyện đó. Tôi nhận ra qua vẻ mặt của ông ấy, qua nụ cười như muốn nói: ‘Hôm nay anh có một chuyện hay lắm, Madeleine.’ Tôi giả vờ không thấy, không đoán ra, rồi dọn bàn, mang súp ra, ngồi đối diện ông ấy.
Những lúc ấy, thưa ông, giống như có ai đó dùng một hòn đá nghiền nát tình yêu tôi dành cho ông ấy trong lòng mình. Đau lắm, thật sự rất đau.
Nhưng ông ấy không hiểu. Ông ấy không biết. Ông ấy cần phải kể cho ai đó, cần khoe khoang, cần chứng minh rằng có bao nhiêu người yêu thích ông ấy… mà ông ấy chỉ có mình tôi để nói… chỉ mình tôi thôi.
Vì vậy… tôi phải nghe và nuốt thứ đó như uống thuốc độc.”
Ông bắt đầu ăn súp, rồi nói:
“Lại thêm một người nữa, Madeleine.”
Tôi nghĩ thầm: “Thế là xong rồi. Ôi Chúa ơi, đúng là một người đàn ông như vậy! Sao mình lại gặp phải ông ấy chứ.” Rồi ông ấy bắt đầu kể:
“Lại thêm một người nữa, và một cô nàng xinh đẹp nữa…”
Đó có thể là một cô gái ở nhà hát Vaudeville, hoặc một cô gái ở nhà hát Variétés, rồi cả những người nổi tiếng nhất trong số các nữ diễn viên sân khấu.
Ông ấy kể cho tôi tên của họ, đồ đạc trong nhà họ, và tất cả mọi thứ, đúng vậy, tất cả, thưa ông… Những chi tiết khiến trái tim tôi như bị xé nát.
Rồi ông ấy lại quay về câu chuyện đó, kể lại từ đầu đến cuối, lặp đi lặp lại, vui sướng đến mức tôi phải giả vờ cười để ông ấy không giận tôi.
Có thể tất cả những chuyện đó không đúng! Ông ấy quá thích khoe khoang nên hoàn toàn có thể bịa ra những chuyện như vậy! Nhưng cũng có thể là thật.
Những buổi tối ấy, ông ấy giả vờ mệt mỏi, nói muốn đi ngủ sau bữa ăn. Chúng tôi ăn tối lúc mười một giờ, thưa ông, vì ông ấy không bao giờ về sớm hơn, do phải làm tóc buổi tối.
Khi đã kể xong cuộc phiêu lưu của mình, ông ấy hút thuốc lá, đi đi lại lại trong phòng. Và ông ấy đẹp trai đến mức — với bộ ria mép và mái tóc xoăn ấy — tôi lại nghĩ:
“Dù sao thì những điều ông ấy kể có lẽ là thật. Bởi vì chính tôi còn mê mẩn người đàn ông này đến thế, vậy tại sao những người phụ nữ khác lại không mê ông ấy?”
Ôi! Tôi đã từng có biết bao lần muốn khóc, muốn hét lên, muốn bỏ chạy, muốn lao ra ngoài cửa sổ, trong khi vẫn dọn dẹp bàn ăn còn ông ấy cứ tiếp tục hút thuốc.
Ông ấy ngáp dài, há miệng ra để cho tôi thấy ông ấy mệt mỏi đến mức nào, rồi trước khi lên giường, ông ấy nói đi nói lại vài lần:
“Trời ơi, đêm nay mình sẽ ngủ ngon biết bao!”
Tôi không trách ông ấy, bởi vì ông ấy không hề biết mình đã làm tôi đau khổ đến mức nào. Không, ông ấy không thể biết được!
Ông ấy thích khoe khoang về phụ nữ giống như một con công xòe đuôi. Ông ấy dần tin rằng tất cả phụ nữ đều nhìn ông ấy và khao khát ông ấy.
Nhưng mọi chuyện trở nên khó khăn khi ông ấy già đi.
Ôi, thưa ông, khi tôi nhìn thấy sợi tóc bạc đầu tiên của ông ấy, tôi đã kinh ngạc đến nghẹt thở, rồi lại có một niềm vui — một niềm vui xấu xa — nhưng lớn lao vô cùng!!!
Tôi tự nhủ: “Thế là kết thúc rồi… kết thúc rồi…”
Tôi cảm giác như mình sắp được ra khỏi tù. Cuối cùng tôi sẽ có ông ấy cho riêng mình, khi những người khác không còn muốn ông ấy nữa.
Đó là một buổi sáng, trong chính chiếc giường của chúng tôi. Ông ấy vẫn đang ngủ, còn tôi cúi xuống định đánh thức ông ấy bằng một nụ hôn thì nhìn thấy trong những lọn tóc xoăn bên thái dương một sợi tóc nhỏ lấp lánh như bạc.
Tôi kinh ngạc biết bao! Tôi không thể tin điều đó lại xảy ra!
Ban đầu tôi nghĩ sẽ nhổ nó đi để ông ấy không nhìn thấy. Nhưng khi nhìn kỹ hơn, tôi phát hiện thêm một sợi khác ở phía trên.
Tóc bạc! Ông ấy sắp có tóc bạc rồi!
Tim tôi đập mạnh, da tôi toát mồ hôi; vậy mà trong lòng tôi lại vui mừng biết bao!Thật xấu xa khi nghĩ như vậy, nhưng sáng hôm đó tôi làm việc nhà với một niềm vui thực sự, vẫn không đánh thức ông ấy.
Khi ông ấy tự mở mắt tỉnh dậy, tôi nói: “Anh có biết em phát hiện ra điều gì khi anh đang ngủ không?”
“Không.”
“Em phát hiện ra anh có tóc bạc rồi.”
Ông ấy giật mình vì bực bội, ngồi bật dậy như thể tôi vừa chọc lét ông ấy, rồi nói với vẻ khó chịu:
“Không đúng!”
“Có mà. Ở thái dương bên trái ấy. Có bốn sợi.”
Ông ấy nhảy khỏi giường chạy đến trước gương.
Ông ấy không tìm thấy chúng.
Vậy tôi chỉ cho ông ấy sợi đầu tiên, sợi thấp nhất, sợi nhỏ và xoăn, rồi nói:
“Không có gì đáng ngạc nhiên với cuộc sống mà anh đang sống. Hai năm nữa thôi là anh sẽ tàn phai.”
Và thưa ông, tôi đã nói đúng. Hai năm sau người ta gần như không thể nhận ra ông ấy nữa.
Một người đàn ông thay đổi nhanh biết bao!
Ông ấy vẫn còn đẹp trai, nhưng đã mất đi vẻ tươi trẻ, và phụ nữ không còn tìm đến ông ấy nữa.
Ôi! Tôi đã trải qua một khoảng thời gian thật khổ sở lúc đó! Ông ấy khiến tôi chịu đựng biết bao điều cay đắng!
Không có gì làm ông ấy vui nữa, chẳng có gì cả.
Ông ấy bỏ nghề cũ để chuyển sang nghề làm mũ, và ông ấy tiêu sạch tiền vào đó.
Rồi ông ấy muốn trở thành diễn viên nhưng không thành công, sau đó bắt đầu lui tới những vũ hội công cộng.
Cuối cùng, ông ấy cũng còn đủ sáng suốt để giữ lại một phần tài sản, nhờ vậy chúng tôi vẫn sống được.
Nó đủ dùng, nhưng chẳng dư dả gì!
Thật tiếc khi nghĩ rằng đã có lúc ông ấy gần như có cả một gia tài.
Bây giờ ông thấy rồi đấy, ông ấy làm gì.
Đó giống như một cơn điên cuồng đang chiếm lấy ông ấy.
Ông ấy phải trẻ lại, phải nhảy với những người phụ nữ có mùi nước hoa và phấn son.
Tội nghiệp ông già đáng yêu của tôi!
Bà nhìn người chồng già đang ngáy ngủ với ánh mắt xúc động, gần như muốn khóc.
Rồi bà bước nhẹ đến bên ông, đặt một nụ hôn lên mái tóc ông.
Bác sĩ đứng dậy, chuẩn bị rời đi, không biết phải nói gì trước đôi vợ chồng kỳ lạ này.
Khi ông sắp đi, bà hỏi: “Ông có thể cho tôi địa chỉ của ông được không? Nếu ông ấy bệnh nặng hơn, tôi sẽ đến tìm ông.”
THÂN TRỌNG SƠN
Dịch và giới thiệu
Tháng 7 / 2026
Nguồn: https://athena.unige.ch/athena/selva/maupassant/textes/masque.html
TIỂU SỬ
Guy de Maupassant
( 1850 – 1893 )
Tên thật là Henri René Guy de Maupassant, sinh ra trong một gia đình quý tộc bị phá sản. Vì cha mẹ bất hoà, ngay từ nhỏ Maupassant theo mẹ về sống tại Étretat, vùng quê cạnh biển, lớn lên trong tình yêu thiên nhiên. Khi tròn 13 tuổi, Maupassant được gởi đến học một trường dòng tại Yvetot nhưng vốn hiếu động và đa cảm, Maupassant tỏ ra không thích nghi với kỷ luật nghiêm khắc của nhà trường: trong giờ học thường hay vẽ viết bậy trên giấy và làm đầu têu nhiều trò nghịch ngợm. Bị đuổi học, Maupassant được gởi đến học ở trường trung học tại Rouen, rồi trường luật ở Caen.
Năm 20 tuổi, ông nhập ngũ, tham gia cuộc chiến tranh Pháp – Phổ (1870-1871 ). Sau đó ông làm viên chức ở Bộ Hải quân (1873) rồi Bộ Giáo dục (1878 ).
Được sự dìu dắt tận tình của nhà văn Gustave Flaubert, một người bạn thân của mẹ ông, năm 1873, Maupassant bắt đầu viết văn. Nhưng mãi đến năm 1880, ông mới thực sự nổi tiếng với truyện ngắn Boule de suif, với bối cảnh cuộc chiến tranh Pháp – Phổ, trong đó, ông kịch liệt châm biếm, đả kích bọn quý tộc hèn nhát, bạc nhược, không hề tỏ ra chút dũng khí nào trước kẻ thù. Bên cạnh những người thuộc tầng lớp thượng lưu, nhân vật cô gái điếm, biệt danh là Boule de suif, lại tỏ ra lương thiện và tử tế nhất. ( Truyện này, khoảng 40 trang, đã được dịch sang tiếng Việt với nhan đề ” Viên mỡ bò “. Trước đây, Nguyễn Hiến Lê dịch là Thùng nước lèo. ) Thành công lớn của tác phẩm này khiến ông quyết định từ bỏ cuộc sống viên chức và chuyển hẳn sang nghề viết văn. Ông cộng tác với nhiều tờ báo ( Le Figaro, Gil Blas, Le Gaulois, l’Écho de Paris… ) và ký nhiều bút danh khác nhau.
Văn nghiệp của ông chỉ vẻn vẹn mười năm ( 1881-1890 ) nhưng ông cũng để lại cho đời trên 300 truyện ngắn, 6 tiểu thuyết, 3 tập ký sự du lịch và một tuyển tập thơ.
Về tiểu thuyết, ông thành công nhất với tác phẩm Une vie ( Một cuộc đời ) mà ông đã bỏ ra 6 năm để hoàn thành (1883). Trong vòng một năm, tác phẩm đã phát hành được 25 ngàn bản và Lev Tolstoy không tiếc lời ca ngợi: ” Đây là tác phẩm lớn nhất của văn học Pháp, sau Những kẻ khốn cùng. ( Les misérables, tác phẩm của Victor Hugo.)
“.
Đề tài trong các truyện ngắn của Maupassant rất phong phú, đa dạng, gắn liền với cuộc sống thường ngày của tầng lớp trung lưu và hạ lưu của xã hội đương thời. Maupassant là một trong những bậc thầy của thể loại truyện ngắn. Các tác phẩm của ông thể hiện tài quan sát chính xác, đi sâu vào bản chất sự vật, và nghệ thuật chọn lựa chi tiết điển hình làm nổi bật tâm lý và tính cách của nhân vật. Tất cả nội dung đó được diễn đạt bằng ngòi bút trong sáng, giản dị, tự nhiên, súc tích.
Những năm cuối đời, Maupassant mắc bệnh thần kinh, luôn bị ám ảnh bởi sự cô đơn và cái chết. Người đọc theo dõi các tác phẩm của Maupassant sẽ nhận ra rằng từ năm 1883, ông đã viết nhiều truyện ngắn về đề tài cái chết, hoặc liên quan đến cái chết: Auprès d’un mort ( Bên một người chết ), Suicide ( Tự sát ), Lettre trouvée sur un noyé ( Bức thư tìm thấy ở người chết đuối ), La tombe ( Ngôi mộ ), La morte ( Người đã khuất ), Le Noyė ( Người chết đuối ), Le condamnė à mort ( Người bị kết án tử hình ) …
Bệnh tình ngày càng trầm trọng, ông đã có lần tự sát nhưng không chết. Sau 18 tháng hầu như hôn mê hoàn toàn, năm 1893, ông từ trần trong một dưỡng trí viện ở Paris.
Guy de Maupassant là nhà văn Pháp nổi tiếng, được xem là một trong những bậc thầy của truyện ngắn hiện đại. Ông thuộc khuynh hướng hiện thực – tự nhiên chủ nghĩa, thường khai thác những nghịch lý trong đời sống con người, sự khác biệt giữa vẻ ngoài và bản chất, giữa khát vọng và thực tế. Truyện ngắn “Chiếc mặt nạ” (xuất hiện trong tập L’Inutile Beauté, 1890) là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện cách nhìn sắc sảo và giàu tính nhân văn của ông. Qua hình ảnh chiếc mặt nạ của một ông già cố tìm lại tuổi trẻ, tác phẩm đặt ra nhiều suy ngẫm về thời gian, tuổi tác, khát vọng được yêu thương và sự cô đơn của con người.
Nhan đề “Chiếc mặt nạ” trước hết gợi lên một vật dụng quen thuộc trong các buổi hóa trang: chiếc mặt nạ giúp con người tạm thời trở thành một người khác. Trong truyện, ông lão Ambroise xuất hiện tại một buổi vũ hội với chiếc mặt nạ của một chàng trai trẻ đẹp trai, mái tóc xoăn và bộ dạng lịch lãm.
Nhưng đằng sau chiếc mặt nạ ấy không phải là một thanh niên tràn đầy sức sống mà là một ông già yếu đuối, khuôn mặt nhăn nheo, mái tóc bạc. Sự đối lập này tạo nên tình huống nghịch lý: bên ngoài là tuổi trẻ giả tạo, bên trong là tuổi già không thể phủ nhận.
Chiếc mặt nạ vì thế không chỉ là vật hóa trang mà còn là biểu tượng cho nỗi sợ hãi của con người trước sự tàn phá của thời gian. Ambroise không chấp nhận việc mình đã già. Ông muốn níu giữ hình ảnh của chính mình trong quá khứ – một người đàn ông từng đẹp trai, từng được phụ nữ ngưỡng mộ. Nhưng càng cố che giấu tuổi già, ông càng bộc lộ sự tuyệt vọng trước sự thật không thể thay đổi.
Qua lời kể của người vợ Madeleine, người đọc hiểu rằng Ambroise từng là một người đàn ông có sức hấp dẫn đặc biệt. Khi còn trẻ, ông là một thợ làm tóc tài năng, được nhiều phụ nữ yêu mến. Những thành công trong quá khứ đã trở thành một phần quá lớn trong tâm hồn ông.
Khi tuổi trẻ mất đi, ông không chỉ mất vẻ đẹp bên ngoài mà còn mất cảm giác được ngưỡng mộ. Vì vậy, ông tìm đến những buổi vũ hội hóa trang để tiếp tục đóng vai một chàng trai trẻ. Hành động ấy cho thấy một bi kịch tâm lý: con người đôi khi không đau khổ chỉ vì mất đi tuổi trẻ, mà còn vì mất đi cái nhìn của người khác dành cho mình.
Ambroise sống trong ký ức về một thời huy hoàng. Ông không thật sự sống ở hiện tại mà luôn cố quay lại quá khứ. Chính sự bám víu đó khiến ông trở nên đáng thương hơn là đáng trách.
Nhân vật Madeleine tạo nên chiều sâu cảm xúc cho tác phẩm. Bề ngoài, bà có vẻ giận dữ, trách móc chồng vì thói háo danh và những cuộc phiêu lưu tình ái trong quá khứ. Nhưng phía sau sự giận dữ ấy lại là một tình yêu sâu sắc.
Bà từng đau khổ khi phải nghe chồng kể về những người phụ nữ khác. Tuy nhiên, bà vẫn ở bên ông suốt đời. Khi ông già yếu, bà vừa than phiền vừa chăm sóc ông, vừa trách móc vừa dịu dàng hôn lên mái tóc ông.
Điều này cho thấy tình yêu thật sự không chỉ tồn tại trong những khoảnh khắc đẹp đẽ mà còn được thể hiện qua sự kiên nhẫn và lòng thương cảm. Madeleine hiểu rằng chiếc mặt nạ của chồng không chỉ che khuất khuôn mặt già nua mà còn che giấu một tâm hồn đang sợ hãi và cô đơn.
Maupassant qua câu chuyện cũng đặt ra vấn đề về cách xã hội nhìn nhận con người. Ambroise từng được yêu thích vì vẻ ngoài hấp dẫn. Khi tuổi trẻ qua đi, giá trị của ông trong mắt người khác cũng giảm xuống.
Tác phẩm phê phán một xã hội quá coi trọng vẻ bề ngoài, nơi con người dễ bị đánh giá bởi nhan sắc, tuổi tác và sức hấp dẫn thể xác. Ambroise trở thành nạn nhân của chính những tiêu chuẩn ấy: ông không chịu được việc mình không còn là người được chú ý.
Chiếc mặt nạ vì vậy còn là biểu tượng của xã hội: con người luôn phải đeo những “chiếc mặt nạ” để được công nhận, để che giấu sự yếu đuối và những nỗi bất an bên trong.
“Chiếc mặt nạ” thể hiện rõ tài năng của Maupassant trong việc xây dựng tình huống bất ngờ. Ban đầu, người đọc có thể xem ông lão hóa trang như một nhân vật hài hước, thậm chí lố bịch. Nhưng khi chiếc mặt nạ được tháo xuống, câu chuyện chuyển thành một bi kịch đầy cảm thương.
Sự chuyển đổi từ tiếng cười sang nỗi buồn khiến người đọc nhận ra rằng đằng sau vẻ ngoài kỳ quặc của con người luôn có thể là một câu chuyện đau đớn. Đây cũng là đặc điểm nổi bật trong nhiều truyện ngắn của Maupassant: dùng những tình huống đời thường để khám phá những góc sâu trong tâm lý con người.
Truyện ngắn “Chiếc mặt nạ ” không chỉ kể về một ông già muốn giả làm thanh niên trong một đêm hội hóa trang, mà còn là câu chuyện về nỗi sợ hãi trước thời gian và khát vọng được yêu thương của con người. Chiếc mặt nạ trở thành hình ảnh tượng trưng cho những ảo tưởng mà con người tạo ra để chống lại sự thật.
Qua nhân vật Ambroise và Madeleine, Maupassant cho thấy con người dù yếu đuối, phù phiếm hay sai lầm vẫn luôn đáng được cảm thông. Tác phẩm nhắc nhở rằng vẻ đẹp bên ngoài rồi sẽ mất đi, nhưng tình yêu, lòng chung thủy và sự thấu hiểu mới là những giá trị có thể vượt qua sự tàn phá của thời gian.
