ĐỒ TRANG SỨC
Đồ trang sức là một truyện ngắn giàu ý nghĩa bởi nó kết hợp được tính hấp dẫn của một câu chuyện bất ngờ với chiều sâu suy tưởng về con người và xã hội. Qua cuộc đời ông Lantin, Maupassant cho thấy tình yêu và sự gần gũi không bảo đảm rằng chúng ta có thể hiểu người khác một cách trọn vẹn. Những gì tưởng như chắc chắn đôi khi chỉ là một hình ảnh được xây dựng từ thói quen, niềm tin và những điều chúng ta muốn nhìn thấy.
Những món trang sức giữ vai trò trung tâm trong việc làm sụp đổ hình ảnh ấy. Chúng từ những vật trang trí tưởng như vô giá trị trở thành tài sản lớn, đồng thời gợi mở một quá khứ mà Lantin chưa từng biết. Giá trị vật chất của chúng có thể xác định bằng tiền, nhưng ý nghĩa tình cảm và đạo đức mà chúng mang theo lại không thể dễ dàng giải quyết.
Qua đó, Maupassant cũng phơi bày nghịch lý của đời sống: tiền bạc có thể cứu con người khỏi nghèo khó nhưng không nhất thiết đem lại hạnh phúc; sự thật có thể mở rộng hiểu biết nhưng không phải lúc nào cũng giúp tâm hồn thanh thản; vẻ ngoài đạo đức có thể tạo dựng niềm tin nhưng không đủ để bảo đảm sự hòa hợp giữa con người với con người.
Điều làm nên sức mạnh của tác phẩm là nhà văn không đưa ra một lời phán xét cuối cùng. Ông để những món trang sức, sự im lặng của người vợ đã khuất và cuộc hôn nhân thứ hai của Lantin tự nói lên điều cần nói. Người đọc có thể thương cảm cho Lantin, nghi ngờ về quá khứ của người vợ, hoặc suy ngẫm về sự mong manh của niềm tin trong đời sống gia đình. Nhưng dù lựa chọn cách nhìn nào, chúng ta cũng khó tránh khỏi câu hỏi mà câu chuyện âm thầm đặt ra: liệu điều chúng ta tin về một người có thực sự là con người ấy, hay chỉ là hình ảnh mà chúng ta đã quen nhìn thấy?
Với câu hỏi ấy, Đồ trang sức vượt khỏi phạm vi một câu chuyện về đồ trang sức hay một bí mật hôn nhân. Tác phẩm trở thành một suy tư sắc lạnh về giới hạn của nhận thức, sự phức tạp của các mối quan hệ và những nghịch lý không thể tách rời khỏi đời sống con người. Đó cũng là nét đặc sắc trong nghệ thuật Maupassant: từ một sự việc nhỏ bé, ông mở ra một vấn đề lớn; từ một kết thúc bất ngờ, ông để lại một dư âm khiến người đọc tiếp tục suy nghĩ rất lâu sau khi câu chuyện đã khép lại.
0Oo
Khi gặp cô gái trẻ ấy trong một buổi dạ tiệc tại nhà người phó trưởng phòng nơi mình làm việc, ông Lantin đã lập tức rơi vào lưới tình.
Nàng là con gái một viên thu thuế ở tỉnh lẻ, người đã qua đời từ nhiều năm trước. Sau đó, nàng cùng mẹ lên Paris. Bà mẹ thường lui tới một vài gia đình tư sản trong khu phố, hy vọng tìm được một tấm chồng cho con gái.
Hai mẹ con nghèo nhưng đoan chính, sống lặng lẽ và dịu dàng. Cô gái dường như là hình mẫu hoàn hảo của một người phụ nữ đức hạnh mà một chàng trai đứng đắn hằng mơ ước được trao gửi cả cuộc đời. Vẻ đẹp kín đáo của nàng mang nét quyến rũ của sự e ấp thiên thần; nụ cười thoáng nhẹ luôn nở trên môi dường như là ánh phản chiếu từ trái tim nàng.
Ai nấy đều hết lời ca ngợi nàng. Tất cả những người quen biết đều không ngừng nhắc đi nhắc lại: — Hạnh phúc biết bao cho người nào cưới được nàng! Không thể tìm đâu ra một người tốt hơn thế.
Bấy giờ, ông Lantin đang giữ chức thư ký chính tại Bộ Nội vụ, với mức lương hằng năm là ba nghìn năm trăm franc. Ông ngỏ lời cầu hôn và cưới nàng làm vợ.
Ông đã sống những tháng ngày hạnh phúc đến khó tin bên nàng. Nàng quán xuyến gia đình khéo léo và tiết kiệm đến mức hai vợ chồng tưởng như đang sống trong cảnh xa hoa. Nàng dành cho chồng đủ mọi sự quan tâm, chăm chút, dịu dàng và âu yếm. Sức quyến rũ của nàng lớn đến nỗi, sáu năm sau ngày gặp gỡ, ông còn yêu nàng nhiều hơn cả những ngày đầu.
Ông chỉ không tán thành ở nàng hai sở thích: đi xem hát và thích đồ trang sức giả.
Những người bạn của nàng, nàng quen biết một vài phụ nữ là vợ các viên chức nhỏ, thường tìm được vé mời vào những lô riêng để xem các vở diễn đang ăn khách, thậm chí cả những buổi công diễn đầu tiên. Thế là nàng cứ nài nỉ, kéo chồng đi theo, dù ông muốn hay không. Sau một ngày làm việc, những cuộc vui ấy khiến ông mệt mỏi vô cùng.
Cuối cùng, ông khẩn khoản xin nàng đồng ý đi xem hát với một người phụ nữ quen biết, người có thể đưa nàng về nhà sau buổi diễn. Nàng phải mất một thời gian dài mới chịu nhượng bộ, vì cho rằng cách làm ấy không được đứng đắn cho lắm. Cuối cùng, vì chiều chồng, nàng cũng đồng ý, và ông vô cùng biết ơn nàng về điều đó.
Thế nhưng, sở thích đi xem hát chẳng bao lâu đã khiến nàng nảy sinh nhu cầu chưng diện.
Quần áo của nàng quả thực vẫn hết sức giản dị, luôn có gu thẩm mỹ tốt nhưng không hề cầu kỳ. Vẻ duyên dáng dịu dàng, sức quyến rũ khó cưỡng, sự khiêm nhường và nụ cười của nàng dường như càng trở nên đằm thắm nhờ những bộ trang phục đơn sơ ấy. Thế nhưng, nàng bắt đầu quen đeo ở tai hai viên đá lớn lấy từ sông Rhine, trông chẳng khác gì kim cương. Nàng còn đeo những chuỗi ngọc trai giả, vòng tay bằng hợp kim giả vàng và những chiếc lược cài tóc đính đủ loại hạt thủy tinh sặc sỡ giả làm đá quý.
Chồng nàng hơi khó chịu trước sở thích phô trương ấy, nên thường nói: — Em yêu, khi không đủ tiền mua đồ trang sức thật, người ta chỉ nên phô bày vẻ đẹp và nét duyên dáng của mình thôi. Đó mới là những món châu báu hiếm có nhất.
Nhưng nàng chỉ dịu dàng mỉm cười rồi đáp: — Anh muốn em làm sao đây? Em thích những thứ ấy. Đó là thói xấu của em. Em biết anh nói đúng, nhưng tính em vốn thế, chẳng thay đổi được nữa. Giá mà em được thỏa thích đeo đồ trang sức!
Nàng vừa nói vừa xoay những chuỗi ngọc trai giữa các ngón tay, để những mặt pha lê được mài cắt lấp lánh dưới ánh sáng, rồi xuýt xoa: — Anh nhìn xem, chúng được chế tác tinh xảo biết bao! Cứ ngỡ là đồ thật ấy chứ!
Ông mỉm cười nhận xét: — Em có sở thích chẳng khác gì một cô gái du mục!
Đôi khi, vào buổi tối, khi hai vợ chồng ngồi riêng bên lò sưởi, nàng mang chiếc hộp bọc da màu nâu đỏ, nơi cất giữ những món đồ mà ông Lantin gọi là « đồ rẻ tiền », đặt lên chiếc bàn uống trà. Nàng say mê ngắm nghía những món trang sức giả ấy với vẻ chăm chú đầy đam mê, như thể đang tận hưởng một niềm vui thầm kín và sâu xa. Nàng còn cố tình đeo một chuỗi hạt quanh cổ chồng, rồi cười ngặt nghẽo:
— Trông anh buồn cười quá đi mất! Sau đó, nàng lao vào vòng tay ông và hôn ông cuồng nhiệt.
Một đêm mùa đông, sau khi đi xem opera về, nàng trở về nhà, người run lên vì lạnh. Hôm sau, nàng bắt đầu ho. Tám ngày sau, nàng qua đời vì viêm phổi.
Ông Lantin suýt nữa cũng theo nàng xuống mồ.
Nỗi tuyệt vọng của ông khủng khiếp đến mức chỉ trong một tháng, tóc ông đã bạc trắng. Từ sáng đến tối, ông khóc, tâm hồn bị xé nát bởi nỗi đau không thể chịu đựng nổi. Hình ảnh người vợ quá cố cứ ám ảnh ông: ký ức về nàng, nụ cười của nàng, giọng nói của nàng, tất cả những nét quyến rũ nơi nàng.
Thời gian không làm dịu đi nỗi đau ấy.
Nhiều khi, trong giờ làm việc, lúc các đồng nghiệp ghé lại trò chuyện đôi chút về những chuyện thời sự, người ta bỗng thấy hai má ông phồng lên, mũi nhăn lại, đôi mắt ngấn nước. Ông nhăn nhó một cách thảm hại rồi bật khóc nức nở.
Ông vẫn giữ nguyên căn phòng của người bạn đời, ngày nào cũng vào đó ngồi một mình để tưởng nhớ nàng. Tất cả đồ đạc, thậm chí cả quần áo của nàng, vẫn nằm nguyên tại chỗ như ngày cuối cùng nàng còn sống.
Nhưng cuộc sống ngày càng trở nên khó khăn đối với ông.
Mức lương trước kia, khi nằm trong tay vợ, đủ trang trải mọi nhu cầu của gia đình; giờ đây, chỉ một mình ông sống với số tiền ấy cũng không đủ.
Ông ngạc nhiên tự hỏi bằng cách nào vợ mình đã xoay xở để ông luôn được uống những loại rượu ngon tuyệt hảo và ăn những món ăn tinh tế mà giờ đây, với nguồn thu nhập ít ỏi của mình, ông không còn đủ khả năng mua sắm.
Ông bắt đầu mắc nợ và chạy vạy tiền bạc như những người bị dồn vào bước đường cùng.
Cuối cùng, một buổi sáng, khi trong túi chẳng còn lấy một xu, trong khi vẫn còn cả tuần nữa mới đến cuối tháng, ông nghĩ đến chuyện bán đi thứ gì đó.
Ngay lập tức, ông nghĩ đến việc đem bán những món « đồ trang sức rẻ tiền » của vợ. Trong thâm tâm, ông vẫn còn một chút oán giận đối với những món đồ giả đánh lừa thị giác ấy, thứ từng khiến ông khó chịu trước đây. Ngày nào nhìn thấy chúng, ông cũng cảm thấy ký ức về người vợ yêu dấu phần nào bị vẩn đục.
Ông lục lọi rất lâu trong đống đồ trang sức lòe loẹt mà nàng để lại. Cho đến những ngày cuối đời, nàng vẫn không ngừng mua sắm chúng, gần như tối nào cũng mang về nhà một món đồ mới.
Cuối cùng, ông quyết định chọn chiếc vòng cổ lớn mà nàng dường như yêu thích nhất. Ông nghĩ rằng nó có thể đáng giá sáu hoặc tám franc, bởi xét là đồ giả thì nó được chế tác thực sự tinh xảo.
Ông bỏ chiếc vòng vào túi rồi đi bộ về phía Bộ Nội vụ, men theo các đại lộ, tìm một cửa hàng kim hoàn khiến mình cảm thấy có thể tin cậy.
Cuối cùng, ông cũng tìm được một cửa hàng và bước vào, hơi xấu hổ vì phải phơi bày cảnh túng thiếu của mình và đem bán một món đồ chẳng đáng giá bao nhiêu.
— Thưa ông, ông nói với người bán hàng, tôi muốn biết ông định giá món đồ này bao nhiêu.
Người đàn ông nhận lấy món đồ, xem xét, lật qua lật lại, cân nhắc trọng lượng, lấy kính lúp ra, gọi người phụ việc đến, ghé tai nói nhỏ vài lời, rồi đặt chiếc vòng lên quầy. Sau đó, ông ta lùi ra xa để quan sát, nhằm đánh giá hiệu quả tổng thể của món đồ.
Ông Lantin cảm thấy lúng túng trước tất cả những nghi thức ấy. Ông đang định mở miệng nói:
— Ồ! Tôi biết rõ món này chẳng có giá trị gì…
Thì người thợ kim hoàn lên tiếng: — Thưa ông, món này đáng giá từ mười hai đến mười lăm nghìn franc. Nhưng tôi chỉ có thể mua nếu ông cho tôi biết chính xác nguồn gốc của nó.
Ông góa vợ trợn tròn mắt, đứng đờ người, há hốc miệng mà chẳng hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Cuối cùng, ông lắp bắp: — Ông nói… ông có chắc không?
Người thợ kim hoàn hiểu nhầm sự kinh ngạc của ông, liền lạnh lùng đáp:
— Nếu nghĩ rằng nơi khác trả giá cao hơn, ông cứ việc tìm đến đó. Theo tôi, món này đáng giá nhiều nhất là mười lăm nghìn franc. Nếu không tìm được chỗ nào trả cao hơn, ông cứ quay lại.
Ông Lantin, hoàn toàn ngơ ngác, cầm lại chiếc vòng rồi bước ra ngoài. Một nhu cầu mơ hồ thôi thúc ông phải tìm một nơi vắng vẻ để ở một mình và suy nghĩ.
Nhưng vừa ra đến phố, ông bỗng muốn bật cười. Ông nghĩ bụng:
« Đồ ngốc! Đúng là đồ ngốc! Giá mà mình cứ tin lời hắn xem sao! Thật là một tay kim hoàn chẳng biết phân biệt đồ giả với đồ thật! »
Rồi ông bước vào một cửa hàng khác ở đầu phố Paix.
Vừa nhìn thấy món đồ, người thợ kim hoàn đã reo lên:
— À, trời đất! Tôi biết chiếc vòng này rõ lắm; chính cửa hàng tôi đã bán nó!
Ông Lantin vô cùng bối rối, hỏi: — Nó đáng giá bao nhiêu?
— Thưa ông, tôi đã bán chiếc vòng này với giá hai mươi lăm nghìn franc. Tôi sẵn sàng mua lại với giá mười tám nghìn, miễn là ông cho tôi biết mình có được món đồ này từ đâu, theo đúng những quy định pháp luật.
Lần này, ông Lantin ngồi phịch xuống ghế, kinh ngạc đến tê dại cả người.
Ông lắp bắp: — Nhưng… nhưng xin ông hãy xem xét thật kỹ! Từ trước đến nay, tôi cứ tưởng nó là… là đồ giả.
Người thợ kim hoàn hỏi: — Xin ông vui lòng cho biết quý danh?
— Được chứ. Tôi tên Lantin, là viên chức tại Bộ Nội vụ, hiện cư trú ở số 16 phố Martyrs.
Người bán hàng mở sổ sách, tra cứu một hồi rồi nói: — Quả đúng vậy. Chiếc vòng này đã được gửi đến địa chỉ của bà Lantin, số 16 phố Martyrs, vào ngày 20 tháng Bảy năm 1876.
Hai người nhìn thẳng vào mắt nhau: viên chức thì kinh ngạc đến mất hồn, còn người thợ kim hoàn bắt đầu nghi ngờ ông là một tên trộm.
Người thợ kim hoàn lên tiếng: — Ông có thể để món đồ này lại đây trong vòng hai mươi bốn giờ được không? Tôi sẽ viết giấy biên nhận cho ông.
Ông Lantin lắp bắp: — Vâng… tất nhiên rồi.
Ông bước ra ngoài, gấp tờ giấy lại và bỏ vào túi.
Sau đó, ông băng qua đường, đi ngược trở lại, rồi nhận ra mình đã đi nhầm hướng. Ông quay xuống khu Tuileries, băng qua sông Seine, lại phát hiện mình nhầm đường, rồi trở về đại lộ Champs-Élysées, đầu óc hoàn toàn rối loạn.
Ông cố gắng suy luận, cố gắng hiểu cho ra lẽ.
Vợ ông không thể nào mua được một món đồ có giá trị lớn đến thế. Không, chắc chắn là không thể.
Nhưng nếu vậy thì đó phải là quà tặng!
Quà tặng! Quà tặng của ai? Tại sao? Ông dừng lại, đứng chết lặng giữa đại lộ. Một nỗi nghi ngờ khủng khiếp chợt thoáng qua tâm trí ông.
Nàng ư? Nhưng nếu thế thì tất cả những món trang sức khác cũng đều là quà tặng hay sao?
Ông cảm thấy mặt đất như rung chuyển, một cái cây trước mặt như đổ sập xuống. Ông dang hai tay ra rồi ngã quỵ, bất tỉnh nhân sự.
Ông tỉnh lại trong một hiệu thuốc, nơi những người qua đường đã đưa ông vào.
Ông nhờ người đưa mình về nhà rồi khóa trái cửa.
Cho đến tối, ông khóc cuồng loạn, cắn chặt chiếc khăn tay để khỏi bật thành tiếng kêu.
Sau đó, kiệt sức vì đau khổ và mệt mỏi, ông lên giường và chìm vào một giấc ngủ nặng nề.
Một tia nắng đánh thức ông. Ông chậm rãi đứng dậy, chuẩn bị đến Bộ Nội vụ.
Sau những cú sốc như thế, thật khó lòng làm việc bình thường.
Ông nghĩ rằng mình có thể xin phép cấp trên nghỉ một ngày, bèn viết thư trình bày.
Rồi ông nhớ ra mình còn phải quay lại cửa hàng kim hoàn, và mặt ông đỏ bừng vì xấu hổ.
Ông suy nghĩ rất lâu. Dù sao, ông cũng không thể để chiếc vòng ở chỗ người đàn ông kia mãi được. Thế là ông mặc quần áo và bước ra ngoài.
Trời đẹp, bầu trời xanh trải rộng trên thành phố đang mỉm cười. Những người đi dạo thong thả bước trên đường, hai tay đút trong túi.
Nhìn họ đi qua, Lantin tự nhủ:
« Khi có tiền, người ta hạnh phúc biết bao! Có tiền, người ta có thể xua đuổi cả những nỗi đau buồn, muốn đi đâu thì đi, có thể du lịch, vui chơi giải trí! Ôi, giá mà mình giàu có! »
Ông chợt nhận ra mình đang đói cồn cào, bởi từ hôm kia đến giờ ông chưa ăn gì. Nhưng túi ông trống rỗng, và ông chợt nhớ đến chiếc vòng cổ. Mười tám nghìn franc! Mười tám nghìn franc! Đó là cả một gia tài!
Ông đi đến phố Paix rồi bắt đầu đi đi lại lại trên vỉa hè, trước cửa hàng kim hoàn.
Mười tám nghìn franc!
Đã hai mươi lần ông định bước vào, nhưng lần nào nỗi xấu hổ cũng ngăn ông lại.
Thế nhưng, ông đói lắm rồi, đói cồn cào, mà trong túi chẳng có lấy một xu.
Ông đột ngột quyết định, băng nhanh qua đường để không cho mình có thời gian suy nghĩ, rồi lao thẳng vào cửa hàng kim hoàn.
Vừa trông thấy ông, người bán hàng đã niềm nở bước tới, mỉm cười lịch sự và mời ông ngồi.
Ngay cả những người phụ việc cũng kéo đến, kín đáo liếc nhìn ông Lantin, trong mắt và trên môi họ ánh lên vẻ thích thú khó giấu.
Người thợ kim hoàn tuyên bố: — Thưa ông, tôi đã tìm hiểu kỹ rồi. Nếu ông vẫn giữ nguyên ý định như hôm qua, tôi sẵn sàng trả ông số tiền đã đề nghị.
Viên chức lắp bắp: — Vâng… tất nhiên rồi.
Người thợ kim hoàn kéo ngăn kéo, lấy ra mười tám tờ bạc lớn, đếm cẩn thận rồi trao cho ông Lantin. Ông ký vào một tờ biên nhận nhỏ, bàn tay run rẩy nhét số tiền vào túi.
Khi chuẩn bị bước ra ngoài, ông quay lại nhìn người bán hàng vẫn đang mỉm cười, rồi cúi mắt xuống, ngập ngừng nói:
— Tôi… tôi còn có những món đồ trang sức khác… cũng thuộc về… cùng một khối di sản. Ông có muốn mua chúng luôn không?
Người thợ kim hoàn cúi mình đáp:— Tất nhiên rồi, thưa ông.
Một người phụ việc bước ra ngoài để tha hồ cười; người khác thì cố sức xì mũi để che giấu vẻ buồn cười. Ông Lantin vẫn bình thản, mặt đỏ bừng nhưng nghiêm nghị, tuyên bố: — Tôi sẽ mang chúng đến.
Rồi ông gọi một chiếc xe ngựa chở khách để về nhà lấy số trang sức.
Một giờ sau, khi quay lại cửa hàng, ông vẫn chưa ăn trưa.
Hai người bắt đầu kiểm tra từng món đồ, định giá từng món một. Hầu hết đều xuất phát từ chính cửa hàng này.
Giờ đây, ông Lantin đã bắt đầu tranh luận về giá cả, nổi nóng, yêu cầu được xem sổ bán hàng. Giá trị những món đồ càng tăng, giọng ông càng lớn.
Hai viên kim cương lớn đeo tai trị giá hai mươi nghìn franc; những chiếc vòng tay trị giá ba mươi lăm nghìn; trâm cài, nhẫn và mặt dây chuyền trị giá mười sáu nghìn; một bộ trang sức ngọc lục bảo và lam ngọc trị giá mười bốn nghìn; một viên kim cương đơn độc treo trên sợi dây chuyền vàng trị giá bốn mươi nghìn.
Tổng cộng tất cả lên đến một trăm chín mươi sáu nghìn franc.
Người thợ kim hoàn nói với vẻ thân tình pha chút giễu cợt: — Đây hẳn là đồ của một người đã dồn tất cả tiền tiết kiệm của mình vào việc mua trang sức.
Ông Lantin nghiêm nghị đáp: — Đó cũng là một cách đầu tư tiền bạc như bao cách khác.
Sau đó, ông ra về, nhưng trước khi đi đã thỏa thuận với người mua rằng ngày hôm sau sẽ tiến hành giám định lại giá trị các món đồ.
Khi ra đến phố, ông nhìn cột Vendôme và bỗng nảy ra ý muốn trèo lên đó, cứ như thể đấy là một cây cột dựng trong hội chợ, nơi người ta thi nhau trèo lên để giành phần thưởng.
Ông cảm thấy nhẹ bẫng, chỉ muốn nhảy qua nhảy lại như chơi nhảy cừu trên đầu pho tượng Hoàng đế đang ngự trị tít cao giữa trời.
Ông đến nhà hàng Voisin ăn trưa và uống loại rượu vang giá hai mươi franc một chai.
Sau đó, ông thuê một chiếc xe ngựa đi dạo trong khu rừng Boulogne.
Ông nhìn những cỗ xe sang trọng với vẻ khinh khỉnh, lòng bị thôi thúc bởi một ham muốn mãnh liệt: muốn hét thật to với những người qua đường:
« Tôi cũng giàu có đây! Tôi có hai trăm nghìn franc! »
Ông chợt nhớ đến Bộ Nội vụ. Ông cho xe đưa mình đến đó, đường hoàng bước vào phòng cấp trên và tuyên bố: — Thưa ông, tôi đến đây để xin từ chức. Tôi vừa được thừa kế ba trăm nghìn franc.
Ông đi bắt tay các đồng nghiệp cũ, kể cho họ nghe những dự định của mình về cuộc sống mới, rồi đến ăn tối tại nhà hàng Café Anglais.
Ngồi cạnh một quý ông có vẻ sang trọng, ông không thể cưỡng lại ham muốn khoe khoang một chút, đầy vẻ làm duyên, rằng mình vừa được thừa kế bốn trăm nghìn franc.
Lần đầu tiên trong đời, ông không cảm thấy buồn chán khi đi xem hát, và đêm ấy, ông qua đêm với những cô gái làng chơi.
Sáu tháng sau, ông tái hôn. Người vợ thứ hai của ông rất đứng đắn, nhưng tính tình khó chịu. Bà khiến ông phải chịu đựng nhiều đau khổ.
THÂN TRỌNG SƠN
Dịch và giới thiệu
Tháng 11/ 2026
Nguồn: https://athena.unige.ch/athena/maupassant/maupassant-les-bijoux.html
Guy de Maupassant
( 1850 – 1893 )
Guy de Maupassant là một trong những nhà văn hiện thực nổi tiếng nhất của văn học Pháp thế kỷ XIX, được xem là bậc thầy của thể loại truyện ngắn.
Ông sinh ngày 5 tháng 8 năm 1850 tại Fécamp, Normandie, Pháp trong một gia đình thuộc tầng lớp trung lưu. Tuổi thơ của Maupassant gắn bó với vùng nông thôn Normandie — nơi sau này trở thành bối cảnh quen thuộc trong nhiều tác phẩm của ông. Cha mẹ ông sớm ly thân, và ông sống cùng mẹ, người có ảnh hưởng lớn đến việc hình thành tâm hồn văn chương của ông.
Khi còn trẻ, Maupassant học tại các trường ở Rouen. Trong thời gian này, ông có cơ hội quen biết nhà văn lớn Gustave Flaubert — người đã trở thành người thầy văn chương quan trọng của ông. Flaubert hướng dẫn ông về nghệ thuật viết, đặc biệt là sự quan sát đời sống, cách xây dựng nhân vật và lối viết cô đọng, chính xác.
Sau chiến tranh Pháp–Phổ (1870–1871), Maupassant làm nhiều công việc khác nhau như nhân viên Bộ Hải quân và Bộ Giáo dục để kiếm sống. Trong thời gian này, ông vẫn âm thầm sáng tác. Năm 1880, ông nổi tiếng với truyện ngắn Boule de Suif (Viên mỡ bò), một tác phẩm phản ánh sự đạo đức giả của xã hội Pháp trong chiến tranh và đưa tên tuổi ông lên văn đàn.
Từ đó, Maupassant bước vào giai đoạn sáng tác mạnh mẽ. Trong khoảng hơn mười năm, ông viết hàng trăm truyện ngắn và nhiều tiểu thuyết. Các tác phẩm nổi bật của ông gồm Une Vie (Một đời), Bel-Ami (Anh bạn đẹp), cùng nhiều truyện ngắn như Le Horla, La Parure (Chiếc vòng cổ), La Tombe ( Nấm mồ ), La Morte ( Cái chết )
Sáng tác của Maupassant nổi bật bởi:
Chủ nghĩa hiện thực sâu sắc: ông miêu tả xã hội, con người với những góc khuất, sự ích kỷ, tham vọng và giả dối.
Nghệ thuật xây dựng tình huống bất ngờ: nhiều truyện kết thúc bằng một sự đảo ngược khiến người đọc suy ngẫm.
Lối viết giản dị, sắc bén, giàu sức gợi.
Cái nhìn bi quan nhưng tinh tế về con người: ông thường cho thấy khoảng cách giữa vẻ ngoài và bản chất bên trong.
Cuối đời, Maupassant mắc bệnh tâm thần nghiêm trọng, sức khỏe suy giảm do ảnh hưởng của bệnh giang mai. Ông mất ngày 6 tháng 7 năm 1893 tại Paris, khi mới 42 tuổi.
Dù cuộc đời ngắn ngủi, Guy de Maupassant để lại một di sản văn học đồ sộ và được đánh giá là một trong những người đưa truyện ngắn hiện đại lên đến đỉnh cao. Các tác phẩm của ông vẫn có sức sống lâu dài nhờ khả năng khám phá sâu sắc tâm lý con người và những nghịch lý của xã hội.
Guy de Maupassant là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất của văn học Pháp thế kỷ XIX. Truyện ngắn của ông thường bắt đầu từ những sự việc bình thường trong đời sống, nhưng qua một tình huống bất ngờ, ông làm lộ ra những nghịch lý sâu sắc của bản chất con người và xã hội. Maupassant không thường xuyên đưa ra những lời phán xét trực tiếp; ông để sự việc tự diễn biến, để những chi tiết tưởng như vô nghĩa dần bộc lộ ý nghĩa, rồi kết thúc bằng một tình tiết bất ngờ khiến người đọc phải nhìn lại toàn bộ câu chuyện.
Les bijoux (Đồ trang sức), xuất bản ngày 27 tháng 3 năm 1883, là một tác phẩm tiêu biểu cho nghệ thuật ấy. Truyện kể về ông Lantin, một viên chức nghèo có cuộc sống gia đình tưởng như hạnh phúc. Vợ ông là người phụ nữ dịu dàng, tiết kiệm, yêu chồng, nhưng có một sở thích mà ông không hoàn toàn tán thành: bà thích đi xem kịch và đeo những món đồ trang sức mà ông cho là đồ giả rẻ tiền. Sau khi vợ qua đời, trong hoàn cảnh túng quẫn, Lantin đem bán một chiếc vòng cổ mà ông vẫn tưởng là đồ giả. Ông kinh ngạc khi biết nó có giá trị rất lớn. Tiếp đó, những món trang sức khác cũng được xác định là tài sản quý giá, khiến ông dần nhận ra rằng người vợ quá cố có một cuộc sống mà ông chưa bao giờ thực sự hiểu.
Từ một câu chuyện gia đình tưởng như giản dị, Maupassant đặt ra hàng loạt vấn đề: sự mong manh của niềm tin trong hôn nhân, khoảng cách giữa vẻ ngoài và sự thật, sức mạnh của tiền bạc, cũng như giới hạn trong khả năng hiểu biết của con người đối với những người gần gũi nhất. Đặc biệt, bằng một kết thúc vừa châm biếm vừa cay đắng, nhà văn khiến người đọc tự hỏi: liệu con người có thực sự mong muốn biết sự thật, hay đôi khi chỉ muốn tin vào điều khiến cuộc sống của mình trở nên dễ chịu hơn?
Ở phần đầu truyện, Maupassant xây dựng hình ảnh ông Lantin như một người đàn ông bình thường, sống bằng đồng lương khiêm tốn và có những khát vọng giản dị. Ông không phải một nhân vật giàu tham vọng hay có cá tính đặc biệt. Hạnh phúc của ông nằm trong cuộc sống gia đình ổn định, trong tình yêu dành cho người vợ và trong niềm tin rằng mình đã tìm được một người bạn đời lý tưởng.
Người vợ của Lantin được miêu tả bằng những phẩm chất đáng quý. Bà dịu dàng, đoan trang, biết cách quản lý chi tiêu và không đòi hỏi chồng phải cung cấp cho mình một cuộc sống xa hoa. Trong hoàn cảnh kinh tế hạn hẹp, bà vẫn biết thu xếp để gia đình sống tương đối thoải mái. Đối với Lantin, bà gần như là hình mẫu của người vợ lý tưởng: vừa có nhan sắc và sự duyên dáng, vừa biết chăm lo cho gia đình.
Tuy nhiên, giữa hai vợ chồng vẫn tồn tại một khác biệt đáng chú ý. Người vợ thích đi xem kịch và đeo đồ trang sức; Lantin lại không mấy quan tâm đến những thú vui ấy. Ông cho rằng các món đồ bà mang trên người chỉ là những vật trang trí giả, không có giá trị thực sự. Vì vậy, ông không cảm thấy cần phải tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc của chúng.
Chính ở đây, Maupassant đặt nền móng cho nghịch lý trung tâm của câu chuyện. Lantin yêu vợ, sống bên cạnh bà và tin rằng mình hiểu bà, nhưng sự hiểu biết ấy chủ yếu dựa trên hình ảnh mà ông đã hình thành về người phụ nữ của mình. Ông nhìn thấy những phẩm chất phù hợp với quan niệm của bản thân, rồi từ đó mặc nhiên cho rằng mình đã hiểu toàn bộ con người bà.
Điều này không nhất thiết có nghĩa Lantin là một người chồng lạnh nhạt hoặc thiếu tình yêu. Ngược lại, bi kịch của ông bắt nguồn chính từ sự tin tưởng quá dễ dàng. Ông tin vào vẻ ngoài đạo đức của vợ, tin vào sự giản dị của cuộc sống gia đình và tin rằng những món trang sức chỉ là những vật vô giá trị. Nhưng ông chưa bao giờ thật sự đặt câu hỏi về những điều nằm ngoài hiểu biết của mình.
Qua đó, Maupassant gợi ra một nhận xét có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi hôn nhân: sống gần một người không đồng nghĩa với việc hiểu biết đầy đủ về người ấy. Tình yêu có thể tạo nên sự gắn bó, nhưng không tự động xóa bỏ những khoảng tối trong nhận thức. Đôi khi, chính sự thân thuộc khiến con người ít đặt câu hỏi, bởi họ tưởng rằng những gì mình nhìn thấy đã là toàn bộ sự thật.
Nhan đề Đồ trang sức có ý nghĩa đặc biệt trong cấu trúc nghệ thuật của truyện. Những món trang sức ban đầu chỉ xuất hiện như một chi tiết sinh hoạt bình thường, gắn với sở thích của người vợ. Đối với Lantin, chúng là những món đồ giả, không có giá trị kinh tế đáng kể. Ông có thể chấp nhận chúng như một thú vui vô hại của vợ, nhưng không bao giờ nghĩ rằng chúng có thể làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời mình.
Sau khi người vợ qua đời, hoàn cảnh kinh tế của Lantin ngày càng khó khăn. Khi không còn đủ tiền sinh sống, ông quyết định đem bán một chiếc vòng cổ. Tại cửa hàng kim hoàn, ông bất ngờ biết rằng món đồ ấy có giá trị rất lớn. Ban đầu, ông không thể tin vào điều mình nghe thấy. Nhưng khi những món trang sức khác cũng được đem định giá, sự thật dần trở nên không thể phủ nhận: chúng không phải những món đồ giả rẻ tiền như ông vẫn tưởng.
Sự đảo ngược ấy là bước ngoặt quan trọng nhất của truyện. Những món đồ mà Lantin từng xem thường lại trở thành tài sản quý giá. Vẻ ngoài mà ông từng tin tưởng hóa ra không đủ để xác định bản chất thực sự của sự vật. Những món trang sức giống như một chiếc chìa khóa bất ngờ mở ra cánh cửa dẫn đến một thế giới bí mật của người vợ.
Ở tầng nghĩa biểu tượng, đồ trang sức đại diện cho khoảng cách giữa cái nhìn chủ quan và sự thật khách quan. Lantin không nhận ra giá trị thật của chúng vì ông đã có sẵn một cách giải thích về chúng. Ông cho rằng chúng là đồ giả, và niềm tin ấy khiến ông không nhìn thấy những dấu hiệu có thể dẫn đến một cách hiểu khác.
Nhưng ý nghĩa của biểu tượng này không chỉ dừng lại ở sự khác biệt giữa đồ thật và đồ giả. Vấn đề sâu xa hơn là sự khác biệt giữa những gì con người tin là sự thật và những gì thực sự đã xảy ra.
Khi những món trang sức được xác nhận là có giá trị, Lantin buộc phải xem xét lại hình ảnh về người vợ. Nếu bà sở hữu những món đồ đắt tiền như vậy, ai đã tặng chúng cho bà? Chúng đến từ đâu? Vì sao ông không biết gì về nguồn gốc của chúng? Những câu hỏi ấy mở ra khả năng rằng cuộc sống của người vợ có những mối quan hệ bí mật mà ông chưa từng hay biết.
Maupassant không cần mô tả trực tiếp những mối quan hệ ấy. Ông chỉ cần đặt những món đồ trang sức trước mắt người đọc, để chính giá trị của chúng làm nảy sinh nghi vấn. Đây là một thủ pháp nghệ thuật tinh tế: sự thật không được kể ra hoàn toàn mà được gợi lên qua những dấu vết vật chất.
Đồng thời, đồ trang sức còn gắn liền với một vấn đề xã hội. Chúng là những vật có giá trị trao đổi, có thể được định giá bằng tiền và có khả năng thay đổi vị thế của người sở hữu. Trong truyện, giá trị kinh tế của chúng cuối cùng lấn át những ý nghĩa tình cảm mà Lantin từng gắn với cuộc hôn nhân. Thứ ông từng xem là vật trang trí vô nghĩa lại trở thành phương tiện giúp ông thoát khỏi cảnh nghèo khó.
Vì thế, nhan đề tác phẩm vừa chỉ một vật thể cụ thể, vừa bao hàm ý nghĩa về sự giả tạo, những bí mật và sức mạnh của đồng tiền trong đời sống con người.
Cái chết của người vợ là bước ngoặt đầu tiên trong câu chuyện. Khi bà còn sống, Lantin không có lý do rõ ràng để nghi ngờ vợ. Cuộc sống của họ tuy không giàu có nhưng tương đối yên ổn. Những sở thích của bà không gây ra một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nào, và ông có thể tiếp tục tin rằng gia đình mình hạnh phúc.
Sau khi bà qua đời, sự thiếu vắng của người vợ không chỉ khiến Lantin đau khổ mà còn làm thay đổi hoàn cảnh vật chất của ông. Trong nỗi cô đơn, ông phải đối diện với những khó khăn mà trước đây người vợ đã giúp ông giải quyết. Cuộc sống trở nên chật vật, và chính nhu cầu kiếm tiền buộc ông đem bán món trang sức.
Như vậy, nghịch lý của truyện nằm ở chỗ: cái chết của người vợ vừa tước đi hạnh phúc của Lantin, vừa vô tình dẫn ông đến một sự thật làm thay đổi hoàn toàn nhận thức về người đã khuất.
Khi còn sống, người vợ hiện diện trước mắt ông như một hình ảnh tương đối hoàn chỉnh: một người phụ nữ yêu chồng, tiết kiệm và đoan trang. Sau khi bà qua đời, hình ảnh ấy bắt đầu rạn vỡ. Những món trang sức làm nảy sinh một khả năng khác về cuộc đời bà, một khả năng không phù hợp với những gì Lantin từng tin tưởng.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa điều mà truyện xác nhận và điều mà người đọc suy luận. Việc những món trang sức có giá trị lớn khiến Lantin nghi ngờ rằng vợ mình đã nhận chúng từ những người đàn ông khác. Nhưng câu chuyện không trực tiếp kể lại các mối quan hệ ấy, cũng không cung cấp đầy đủ bằng chứng về từng món đồ. Điều chắc chắn là người vợ đã có những tài sản mà Lantin không biết đến; còn bản chất chính xác của những quan hệ đứng sau chúng được để lại trong vùng mờ của câu chuyện.
Sự không xác định ấy khiến truyện trở nên phức tạp hơn một câu chuyện đơn giản về ngoại tình. Nếu Maupassant nói rõ mọi chuyện, người đọc chỉ cần tiếp nhận một lời giải thích có sẵn. Nhưng bằng cách giữ lại khoảng trống, ông buộc người đọc phải suy nghĩ về giới hạn của hiểu biết và về cách con người phản ứng trước những điều không thể xác minh hoàn toàn.
Lantin có thể tiếp tục yêu người vợ đã khuất, nhưng từ thời điểm ấy, tình yêu của ông không còn được nâng đỡ bởi sự chắc chắn ban đầu. Những ký ức đẹp đẽ trở nên khó phân biệt với sự ngộ nhận. Ông phải đối diện với một câu hỏi đau đớn: liệu người phụ nữ mà ông yêu có thực sự là người mà ông từng nghĩ mình biết rõ?
Đây chính là chiều sâu tâm lý của truyện. Maupassant không chỉ kể về một bí mật bị phát hiện; ông miêu tả sự tan vỡ của một hình ảnh lý tưởng mà con người đã xây dựng trong tâm trí.
Một trong những khía cạnh đáng chú ý nhất của Đồ trang sức là vai trò của tiền bạc. Trước khi phát hiện giá trị những món trang sức, Lantin là một viên chức nghèo, sống trong những giới hạn chật hẹp của đồng lương. Sau khi bán chúng, ông có trong tay một khoản tiền lớn, đủ để thay đổi hoàn toàn điều kiện sống.
Sự thay đổi ấy không chỉ diễn ra trong hoàn cảnh vật chất mà còn tác động đến cách Lantin nhìn nhận cuộc đời. Tiền bạc giúp ông thoát khỏi cảnh thiếu thốn, mang lại cho ông sự tự do và mở ra những khả năng trước đây không thể nghĩ tới. Từ một người phải tính toán từng khoản chi tiêu, ông trở thành một người có tài sản đáng kể.
Nhưng Maupassant không trình bày sự giàu có như một kết thúc hoàn toàn có hậu. Khoản tiền Lantin nhận được gắn liền với một sự thật khiến ông đau đớn. Của cải ấy vừa cứu ông khỏi cảnh nghèo túng, vừa làm tổn thương hình ảnh về cuộc hôn nhân mà ông từng trân trọng.
Ở đây xuất hiện một nghịch lý sâu sắc: điều mang lại sự sung túc cho Lantin lại bắt nguồn từ chính bí mật khiến ông mất đi sự thanh thản trong tâm hồn.
Nếu không có những món trang sức, ông có lẽ vẫn tiếp tục sống trong nỗi đau mất vợ nhưng giữ được hình ảnh đẹp đẽ về bà. Nếu không cần tiền để sinh sống, ông có thể không bao giờ biết được giá trị thật của chúng. Chính sự túng quẫn đã đẩy ông đến chỗ khám phá một bí mật mà trước đó ông không có ý định tìm kiếm.
Từ góc nhìn hiện thực, câu chuyện cho thấy tiền bạc có khả năng làm thay đổi sâu sắc vị thế xã hội và điều kiện sống của một cá nhân. Một viên chức nghèo có thể trở nên giàu có chỉ sau một chuỗi sự kiện bất ngờ. Nhưng từ góc nhìn đạo đức và tâm lý, Maupassant đặt ra một vấn đề khác: con người có thể nhận được lợi ích vật chất từ một sự thật mà họ không muốn biết, thậm chí từ chính điều làm tổn thương họ.
Tiền bạc trong truyện vì thế không đơn thuần là phương tiện sinh tồn. Nó còn là sức mạnh làm đảo lộn các giá trị tinh thần. Khi Lantin biết những món đồ trang sức có giá trị lớn, ông không thể chỉ nhìn chúng như những kỷ vật của người vợ. Chúng đồng thời trở thành bằng chứng gợi lên những nghi vấn về quá khứ, những tài sản có thể chuyển đổi thành tiền và những phương tiện giúp ông thay đổi địa vị.
Cũng cần thấy rằng Maupassant không nhất thiết lên án bản thân sự giàu có. Điều ông phơi bày là tính chất mâu thuẫn của đời sống: một con người có thể được lợi về vật chất trong khi mất đi sự bình yên tinh thần; có thể có nhiều tiền hơn nhưng không còn khả năng nhìn lại quá khứ bằng sự vô tư như trước.
Nghệ thuật truyện ngắn của Maupassant nổi bật ở khả năng xây dựng một tình huống có vẻ đơn giản, sau đó từng bước đảo ngược cách hiểu của người đọc. Đồ trang sức là một ví dụ điển hình.
Ban đầu, người vợ được nhìn nhận như một người phụ nữ giản dị, không đòi hỏi nhiều và biết chăm lo cho gia đình. Những món trang sức của bà chỉ là một sở thích nhỏ. Lantin không xem chúng là vấn đề đáng quan tâm, và người đọc cũng có xu hướng tiếp nhận cách nhìn ấy.
Sau cái chết của người vợ, việc bán chiếc vòng cổ làm thay đổi toàn bộ ý nghĩa của những chi tiết trước đó. Món đồ tưởng là giả hóa ra có giá trị thật; người phụ nữ tưởng như đã được hiểu rõ lại trở thành một bí ẩn. Sự đảo ngược diễn ra nhanh chóng nhưng có sức tác động lớn, bởi nó buộc người đọc phải nhìn lại từ đầu câu chuyện.
Đặc biệt, Maupassant không để nhân vật đi đến một kết luận đạo đức rõ ràng. Ông không tuyên bố người vợ là người xấu, cũng không biến Lantin thành một nhân vật hoàn toàn đáng thương hay đáng trách. Ông chỉ đặt nhân vật trước những sự kiện và để sự mâu thuẫn tự bộc lộ.
Cách kết thúc truyện tiếp tục thể hiện tài năng châm biếm của nhà văn. Sau khi trở nên giàu có, Lantin tái hôn. Người vợ thứ hai của ông được miêu tả là rất đứng đắn nhưng có tính tình khó chịu, khiến ông phải chịu đựng nhiều đau khổ.
Đây là một kết thúc đầy mỉa mai. Người vợ đầu tiên, người mà Lantin từng xem là mẫu mực của sự dịu dàng và tiết kiệm, để lại những món trang sức có giá trị lớn cùng một quá khứ bí ẩn. Người vợ thứ hai có vẻ ngoài đạo đức đáng tin cậy hơn, nhưng cuộc sống chung lại đem đến cho ông những phiền muộn trực tiếp.
Sự đối lập ấy khiến người đọc nhận ra rằng những phẩm chất bề ngoài không bảo đảm cho hạnh phúc thực sự. Một người được xem là đoan trang vẫn có thể che giấu những điều người khác không biết; một người có vẻ hoàn toàn đứng đắn chưa chắc đã là người bạn đời dễ sống cùng. Đạo đức được biểu hiện qua vẻ ngoài không đồng nhất với chất lượng của một mối quan hệ. Kết thúc truyện còn có thể được hiểu như một lời mỉa mai đối với niềm tin rằng tiền bạc có thể giải quyết mọi vấn đề. Lantin đã thoát khỏi cảnh nghèo khó, nhưng không vì thế mà tìm được một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc. Sự giàu có không bảo đảm cho sự hòa hợp, cũng không thể thay thế sự thấu hiểu và bình yên trong đời sống riêng tư.
Maupassant không cần viết một lời bình luận dài. Chỉ bằng vài câu ngắn gọn về cuộc hôn nhân thứ hai, ông tạo ra một dư vị cay đắng, khiến câu chuyện khép lại mà những nghịch lý vẫn còn tiếp tục trong suy nghĩ của người đọc.
