THỜI GIAN DÀNH RIÊNG CHO ANH VÀ EM
Hwang Sun-won sinh năm 1915 tại một vùng gần Bình Nhưỡng. Ông học tập tại đây, sau đó theo học Đại học Waseda ở Tokyo. Khi mới ngoài hai mươi tuổi, ông đã xuất bản hai tập thơ. Năm 1940, tập truyện ngắn đầu tiên của ông ra đời. Kể từ đó, Hwang Sun-won tập trung sáng tác văn xuôi, cho đến nay đã viết bảy tiểu thuyết và hơn một trăm truyện ngắn.
HWANG SUN-WON
( 1915 – 2000 )
Năm 1946, Hwang cùng gia đình rời khu vực phía bắc Triều Tiên do Liên Xô chiếm đóng để chuyển xuống miền Nam, khi ấy nằm dưới sự kiểm soát của Hoa Kỳ. Tháng 9 cùng năm, ông bắt đầu giảng dạy tại Trường Trung học Seoul. Giống như hàng triệu người Triều Tiên khác, gia đình Hwang phải rời bỏ nơi cư trú vì cuộc nội chiến diễn ra trong những năm 1950–1953. Từ năm 1957 đến năm 1993, Hwang giảng dạy văn học Triều Tiên tại Đại học Kyung Hee ở Seoul.
Hwang là tác giả của một số truyện ngắn nổi tiếng nhất trong nền văn học Triều Tiên hiện đại, trong đó có Pyol (Những vì sao, 1940), Hwang noin (Ông già Hwang, 1942), Tok chinnon nolgoni (Người thợ gốm già, 1944), Hak (Đàn sếu, 1953) và Sonagi (Cơn mưa rào, 1959), cùng nhiều tác phẩm khác.
Trong một đợt sáng tác mạnh mẽ vào giữa thập niên 1950, Hwang cho ra đời tập truyện Iroborin saram tul (Những linh hồn lạc mất). Tập sách gồm một loạt truyện khai thác những biến thể khác nhau của chủ đề con người bị gạt ra bên lề trong một xã hội có cơ cấu tổ chức chặt chẽ. Xét về tính thống nhất trong chủ đề, đây là một tác phẩm độc đáo trong số những tập truyện ngắn của Hwang.
Hwang bắt đầu viết tiểu thuyết từ thập niên 1950. Trong hai thập niên tiếp theo, ông sáng tác những tác phẩm quan trọng nhất của mình thuộc thể loại này. Namutul pit’ale soda (Những hàng cây trên vách đá, 1960), có lẽ là cuốn tiểu thuyết thành công nhất của ông, đề cập đến những ảnh hưởng của cuộc nội chiến đối với ba người lính trẻ. Irwol (Lâu đài chuyển động, 1968–1972) là một nỗ lực đầy tham vọng nhằm tổng hợp ảnh hưởng của văn hóa phương Tây với truyền thống bản địa trong xã hội Triều Tiên hiện đại.
Cũng trong những năm 1960 và 1970, truyện ngắn của Hwang ngày càng mang tính thử nghiệm. Một số tác phẩm đáng nhớ và giàu tính thách thức nhất của ông ra đời trong giai đoạn này, chẳng hạn Omoni Kainnun Yuwol ui taehwa (Những cuộc trò chuyện về những người mẹ trong tháng Sáu, 1965), Makun naeryonunde (Bức màn khép lại, nhưng rồi…, 1968) và Sutcha p’uri (Một câu đố bằng những con số, 1974). Sức sáng tạo của Hwang vẫn không hề suy giảm ngay cả vào năm 1984, như tác phẩm hết sức độc đáo Korimja p’uri (Lời giải cho một cái bóng) đã chứng minh.
Thật vậy, sự nghiệp văn chương kéo dài bảy thập niên của Hwang gần như là một trường hợp hiếm có trong lịch sử văn học Triều Tiên. Tuy nhiên, điều thực sự làm nên vị thế riêng của ông so với các đồng nghiệp chính là nghệ thuật viết văn điêu luyện. Có thể khẳng định rằng Hwang là một trong những bậc thầy truyện ngắn xuất sắc nhất của Triều Tiên trong thế kỷ XX. Khả năng sử dụng phương ngữ, sự thành thạo trong việc khắc họa cả bối cảnh nông thôn lẫn thành thị, sự đa dạng trong kỹ thuật tự sự, trí tưởng tượng nghệ thuật sống động, thế giới nhân vật vô cùng phong phú và những hiểu biết sâu sắc về tính cách con người đã khiến Hwang vừa trở thành một nhà văn toàn diện, vừa là một tác giả gần như không thể xếp vào bất kỳ khuôn mẫu sáng tác cố định nào.
Nếu phải tìm ra một đặc điểm xuyên suốt trong toàn bộ sáng tác của Hwang, thì đó chính là chủ nghĩa nhân văn giàu chất trữ tình: một tinh thần nhân văn khẳng định niềm tin vào con người mà không ngây thơ, giàu lòng trắc ẩn mà không rơi vào ủy mị, và thấm đẫm chiều sâu tinh thần mà không tách rời khỏi thế giới hiện thực.
Truyện ngắn Thời gian dành riêng cho anh và em của nhà văn Hàn Quốc Hwang Sun-won là một tác phẩm giàu sức ám ảnh về thân phận con người trong chiến tranh. Không tập trung miêu tả những trận đánh hay những chiến công quân sự, nhà văn đưa người đọc vào một cuộc hành trình gian nan của ba người lính đang tìm đường trở về chiến tuyến của quân mình. Họ bị thương, kiệt sức, lạc giữa núi rừng và dần mất đi những phương tiện cần thiết để sinh tồn. Trong hoàn cảnh ấy, những khác biệt về tính cách, những lựa chọn đạo đức và những phản ứng trước cái chết lần lượt bộc lộ. Nhưng điều làm nên chiều sâu của truyện không chỉ là cuộc đấu tranh để sống sót, mà còn là câu hỏi về bản chất con người: Khi bị đẩy đến giới hạn cuối cùng, con người sẽ lựa chọn ích kỷ hay lòng trắc ẩn, tuyệt vọng hay hy vọng, buông xuôi hay tiếp tục tiến bước?
Bối cảnh truyện là một vùng núi hiểm trở trong thời chiến. Đại úy Chu bị thương ở chân, tình trạng ngày càng nghiêm trọng. Trung úy Hyon và binh nhì Kim phải dìu, kéo hoặc cõng ông qua những địa hình khó khăn, trong khi chính họ cũng đang kiệt sức. Những vật dụng từng giúp họ tồn tại trong chiến tranh, từ ba lô, mũ sắt đến súng trường và áo khoác, lần lượt bị vứt bỏ. Cuối cùng, khẩu súng lục của đại úy Chu trở thành vũ khí duy nhất còn lại.
Chi tiết ấy có ý nghĩa vượt ra ngoài sự thiếu thốn vật chất. Trong chiến tranh, những con người vốn được tổ chức thành một đơn vị quân đội, có cấp bậc, nhiệm vụ và phương tiện chiến đấu, dần bị tước bỏ tất cả những gì tạo nên vị thế của họ. Họ không còn là những quân nhân đang thực hiện một nhiệm vụ rõ ràng, mà chỉ còn là những cơ thể đói khát, đau đớn và mệt mỏi đang cố gắng thoát khỏi cái chết.
Chiến tranh hiện diện trong truyện không phải bằng những cảnh tượng hoành tráng, mà bằng sự suy kiệt âm thầm của con người. Nó làm tổn thương thân thể, phá vỡ trật tự quen thuộc và đẩy con người vào những tình huống mà mọi lựa chọn đều trở nên khó khăn. Ngay cả việc tiếp tục đi hay dừng lại, đi theo đường nào hay có nên bỏ mặc một người bị thương hay không, cũng có thể trở thành vấn đề sống còn.
Qua đó, Hwang Sun-won cho thấy một nghịch lý đau đớn: chiến tranh vốn được tiến hành nhân danh những mục tiêu lớn lao, nhưng trong thực tế, nó có thể thu hẹp toàn bộ thế giới của con người vào một nhu cầu giản dị nhất — sống thêm một ngày, tìm được một mái nhà, nghe thấy một tiếng gọi từ thế giới của những người còn sống.
Những người lính trong truyện không được khắc họa như những anh hùng bất khả chiến bại. Họ sợ hãi, kiệt sức, có lúc ích kỷ, có lúc tuyệt vọng. Chính sự không hoàn hảo ấy khiến họ trở nên gần gũi với người đọc. Họ đại diện cho những con người bình thường bị cuốn vào một hoàn cảnh vượt quá sức chịu đựng của mình.
Đại úy Chu, trung úy Hyon và binh nhì Kim không chỉ là ba người cùng đi trên một con đường hiểm trở. Họ còn đại diện cho những phản ứng khác nhau của con người khi đối diện với đau đớn, sợ hãi và cái chết.
Đại úy Chu là người có cấp bậc cao nhất, nhưng địa vị quân sự không giúp ông thoát khỏi sự bất lực của thân thể. Vết thương ở chân khiến ông ngày càng phụ thuộc vào hai người lính cấp dưới. Ông không thể tự mình đi tiếp, cũng không thể chắc chắn rằng họ sẽ tìm được đường trở về nơi an toàn. Trong hoàn cảnh ấy, quyền chỉ huy gần như trở thành thứ tài sản cuối cùng mà ông còn có thể sử dụng.
Tuy nhiên, Hwang không đơn giản biến đại úy Chu thành một kẻ độc đoán. Nhân vật này có những khoảnh khắc suy tư, biết quan sát và tự vấn về cách con người đánh giá nhau. Qua ký ức của ông về người phụ nữ làm nghề mại dâm ở Busan, nhà văn cho thấy bên dưới vẻ ngoài cứng rắn của một sĩ quan vẫn tồn tại một ý thức đạo đức phức tạp. Ông hiểu rằng con người không phải lúc nào cũng hành động theo một nguyên tắc bất biến. Hoàn cảnh có thể làm thay đổi lựa chọn, và một hành động tưởng như khó hiểu đôi khi chỉ có thể được giải thích khi ta biết đầy đủ những gì đã xảy ra.
Nhưng sự hiểu biết ấy không nhất thiết biến đại úy Chu thành một con người hoàn toàn tốt đẹp. Khi tuyệt vọng, ông sử dụng khẩu súng để buộc binh nhì Kim cõng mình đi. Ông không còn thuyết phục hay yêu cầu bằng lời, mà dựa vào quyền lực của vũ khí để bắt người khác tiếp tục hành trình.
Sự đối lập giữa những suy tư nhân văn của đại úy Chu và hành động cưỡng ép của ông làm cho nhân vật trở nên đáng suy ngẫm. Con người có thể nhận thức được sự phức tạp của đạo đức nhưng vẫn hành động ích kỷ khi sự sống của chính mình bị đe dọa. Hiểu biết về lòng nhân ái không đồng nghĩa với việc luôn có đủ sức mạnh để thực hành lòng nhân ái ấy.
Trung úy Hyon lại thể hiện một kiểu tuyệt vọng khác. Anh không chỉ kiệt sức về thể chất mà còn bị ám ảnh bởi những hình ảnh trong giấc mơ. Trong giấc mơ ấy, một vùng đất hoang vu hiện ra, những con kiến bò ra từ một cái hang và một con kiến khổng lồ cắn đứt đầu những con kiến khác. Những con kiến bị giết biến thành bụi. Đặc biệt, trung úy Hyon lo sợ rằng hai sợi lông trên cẳng chân mình, vốn được người yêu nâng niu, sẽ bị chôn vùi.
Hình ảnh này thoạt nhìn có vẻ kỳ dị, thậm chí phi lý. Nhưng chính sự phi lý ấy phản ánh trạng thái tinh thần của một con người đang mất dần khả năng kết nối với thế giới thực tại. Giữa nguy cơ chết chóc, ý thức của Hyon không còn vận hành theo một trật tự thông thường. Những chi tiết nhỏ nhặt trong đời sống riêng tư, vốn có thể không đáng kể trong hoàn cảnh bình thường, lại trở thành những dấu hiệu cuối cùng của sự tồn tại cá nhân.
Hai sợi lông trên cẳng chân gợi nhớ đến một tình yêu riêng tư, đến sự dịu dàng và thân mật của đời sống trước chiến tranh. Trong thế giới bạo lực mà Hyon đang trải qua, ký ức ấy trở nên mong manh nhưng cũng có ý nghĩa sâu sắc. Nó cho thấy con người không chỉ sợ cái chết vì muốn bảo vệ thân thể, mà còn vì sợ mất đi những dấu vết chứng minh rằng mình từng được yêu thương.
Giấc mơ về hai cái hang, trong đó có một con đường bí mật nối hang này với hang kia, cũng có thể được hiểu như hình ảnh của những khả năng lựa chọn. Có một lối đi khác, một cơ hội khác, nhưng những con kiến vẫn tiếp tục đi ra từ cái hang cũ. Chúng dường như không thể thoát khỏi con đường quen thuộc dẫn đến sự hủy diệt. Hình ảnh này gợi ra tình trạng con người bị mắc kẹt trong những thói quen, định kiến hoặc hoàn cảnh mà họ không đủ sức vượt qua.
Sau đó, Hyon rời bỏ hai người đồng đội và cuối cùng thiệt mạng khi rơi xuống vực. Cái chết của anh là một trong những khoảnh khắc đau đớn nhất của truyện. Anh không chết trong một trận đánh có mục tiêu rõ ràng, cũng không được trao cho một kết thúc anh hùng. Anh biến mất khỏi hành trình của những người còn lại, để rồi thi thể bị quạ rỉa.
Cái chết ấy phơi bày sự tàn nhẫn của chiến tranh: một con người từng có tình yêu, ký ức, cấp bậc và những suy nghĩ riêng tư cuối cùng có thể chỉ còn là một thân xác bị bỏ lại giữa núi rừng. Không có sự trang trọng nào bảo đảm cho cái chết của anh. Chính sự trần trụi ấy khiến bi kịch trở nên sâu sắc.
Binh nhì Kim là nhân vật có vẻ ít phức tạp hơn, nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong việc thể hiện sức chịu đựng của con người. Anh sợ hãi, mệt mỏi và nhiều lần dường như không còn đủ sức để tiếp tục. Tuy nhiên, anh vẫn đi, vẫn cố gắng làm theo những mệnh lệnh mà mình nhận được.
Nếu Hyon bị nhấn chìm trong thế giới nội tâm đầy bất an, còn Chu cố duy trì quyền lực trong hoàn cảnh gần như bất lực, thì Kim đại diện cho con người bị đẩy vào tình thế phải tiếp tục tồn tại dù không hiểu rõ điều gì đang chờ đợi phía trước.
Sự kiên trì của Kim không phải là một hành động anh hùng theo nghĩa thông thường. Anh không đưa ra những tuyên ngôn cao cả, cũng không thể kiểm soát hoàn cảnh. Anh chỉ tiếp tục bước đi, từng bước một. Nhưng đôi khi, trong một thế giới đã mất đi mọi bảo đảm, chính khả năng tiếp tục sống mới là biểu hiện giản dị nhất của nghị lực con người.
Một trong những đoạn có chiều sâu tư tưởng nhất của truyện là ký ức của đại úy Chu về người phụ nữ làm nghề mại dâm mà ông từng gặp ở Busan.
Người phụ nữ ấy đã bảo vệ một cô gái trước sự quấy nhiễu của ba người lính Mỹ, nhưng cuối cùng chính bà lại bị hành hung. Về sau, cô gái gặp lại bà ở Busan và bày tỏ lòng biết ơn. Khi nghe chuyện, đại úy Chu có thái độ cay nghiệt, hỏi liệu bà có sẵn lòng lặp lại hành động ấy một lần nữa hay không.
Câu hỏi của ông dường như xuất phát từ một quan niệm đơn giản về đạo đức: nếu một hành động là đúng, người thực hiện nó phải luôn sẵn sàng làm lại hành động ấy trong những hoàn cảnh tương tự. Nhưng người phụ nữ không chấp nhận cách nhìn đó. Bà giải thích rằng hành vi của con người phụ thuộc vào hoàn cảnh, và đôi khi những hành động quan trọng nhất lại nảy sinh trong những khoảnh khắc tự phát, không thể dự liệu trước.
Câu trả lời ấy mở ra một vấn đề đạo đức đáng suy ngẫm. Một hành động tốt đẹp không nhất thiết phải là kết quả của một nguyên tắc được tuyên bố từ trước. Đôi khi, nó xuất hiện trong một thời điểm đặc biệt, khi con người bất ngờ nhận ra nỗi đau của người khác và hành động theo một thôi thúc mà chính họ cũng khó giải thích đầy đủ.
Ngược lại, việc một người không lặp lại được hành động tốt đẹp ấy cũng không nhất thiết chứng minh rằng hành động ban đầu là giả dối. Con người có giới hạn, có nỗi sợ và có những hoàn cảnh khiến họ không thể hành động giống nhau trong mọi thời điểm.
Qua ký ức này, Hwang Sun-won đặt ra một câu hỏi về quyền phán xét. Chúng ta thường muốn phân loại con người thành tốt hoặc xấu, can đảm hoặc hèn nhát, cao thượng hoặc ích kỷ. Những nhãn gọi ấy giúp ta đơn giản hóa thế giới, nhưng cũng có thể khiến ta bỏ qua sự phức tạp của mỗi số phận.
Người phụ nữ làm nghề mại dâm đã thực hiện một hành động can đảm, nhưng nghề nghiệp của bà có thể khiến người khác nhìn bà bằng định kiến. Đại úy Chu nhận ra rằng một người không thể bị đánh giá hoàn toàn chỉ dựa trên vị trí xã hội hoặc một vài hành động riêng lẻ. Tuy nhiên, chính ông cũng chưa hoàn toàn thoát khỏi thói quen phán xét người khác. Điều đáng chú ý là câu chuyện về người phụ nữ xuất hiện khi đại úy Chu đang đối diện với nguy cơ chết chóc. Giữa núi rừng, khi mọi giá trị quen thuộc của đời sống dường như đã sụp đổ, ông lại nhớ đến một cuộc gặp gỡ trong quá khứ và suy nghĩ về cách con người hành xử với nhau.
Sự đan xen giữa ký ức và hiện tại cho thấy chiến tranh không chỉ là cuộc đấu tranh của thân thể. Nó còn là cuộc đối diện với những câu hỏi đạo đức mà con người có thể từng né tránh khi cuộc sống còn bình thường. Khi đứng gần cái chết, đại úy Chu không chỉ phải tìm cách sống sót, mà còn phải nhìn lại những gì mình từng nghĩ về người khác và về chính bản thân mình.
Khẩu súng lục là một hình ảnh có ý nghĩa đặc biệt trong phần cuối truyện. Khi các vật dụng khác đã bị vứt bỏ, khẩu súng vẫn còn trong tay đại úy Chu. Nó vừa là công cụ bảo vệ, vừa là biểu tượng của quyền lực cuối cùng mà ông còn nắm giữ.
Khi nghe tiếng pháo từ xa, hai người biết rằng lực lượng của mình có thể đang ở đâu đó phía trước. Nhưng tiếng pháo vẫn quá xa, và họ không biết liệu mình có đủ sức đi đến nơi an toàn hay không. Đại úy Chu ra lệnh cho binh nhì Kim rời đi. Trong khoảnh khắc ấy, dường như ông đã chấp nhận sự thất bại của chính mình.
Thế nhưng, khi nghe tiếng chó sủa, ông bất ngờ nhận ra khả năng có người đang sống gần đó. Một tiếng chó bình thường, vốn không có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống thường nhật, đột nhiên trở thành dấu hiệu của hy vọng. Nếu có chó, có thể có nhà; nếu có nhà, có thể có người; nếu có người, có thể có thức ăn, nơi trú ẩn và cơ hội sống sót.
Sự thay đổi trong thái độ của đại úy Chu diễn ra nhanh chóng. Ông không còn muốn binh nhì Kim bỏ đi, mà buộc anh cõng mình hướng về tiếng chó. Khẩu súng được đặt sát tai Kim để cưỡng ép anh thực hiện mệnh lệnh.
Đây là một nghịch lý đau đớn. Để tiếp tục sống, đại úy Chu sử dụng một phương tiện có thể tước đoạt sự sống của người khác. Ông cần đến sức lực của Kim, nhưng thay vì hoàn toàn dựa vào sự tự nguyện của anh, ông lại dựa vào nỗi sợ do khẩu súng gây ra.
Nhà văn không né tránh mặt tối ấy của bản năng sinh tồn. Khi bị đẩy đến giới hạn, con người có thể bám lấy sự sống bằng mọi giá, kể cả khi điều đó đồng nghĩa với việc gây thêm đau khổ cho người bên cạnh. Nhưng hành động của đại úy Chu cũng không thể chỉ được giải thích bằng sự độc ác. Ông đang bị thương nặng, có thể không còn khả năng tự di chuyển, và nỗi tuyệt vọng đã biến nhu cầu sống thành một mệnh lệnh tuyệt đối.
Chính sự mâu thuẫn ấy làm cho cảnh cuối truyện trở nên đặc biệt. Khẩu súng không trực tiếp mở ra con đường sống. Nó chỉ buộc một con người kiệt sức phải cõng một con người khác kiệt sức hơn. Con đường đến sự sống được tạo nên bởi sức lực của Kim, bởi tiếng chó từ xa và bởi khả năng vẫn còn tồn tại một mái nhà giữa núi rừng.
Khi họ nhìn thấy bóng dáng ngôi nhà, người đàn ông và con chó, sức ép của khẩu súng dần lỏng ra. Nhưng đại úy Chu dường như không còn sức lực để tiếp tục. Binh nhì Kim khuỵu xuống đất dưới sức nặng của thân thể người chỉ huy. Kết thúc ấy không xác nhận một cách rõ ràng rằng cả hai đã được cứu sống. Ngôi nhà hiện ra như một khả năng cứu rỗi, chứ chưa phải sự cứu rỗi đã hoàn thành. Người đọc được đưa đến gần hy vọng, nhưng không được trao một kết thúc trọn vẹn.
Bởi vậy, tiếng chó sủa có ý nghĩa vượt ra ngoài một tín hiệu định hướng. Nó là tiếng gọi của thế giới đời thường, của một cuộc sống mà chiến tranh chưa hoàn toàn xóa bỏ. Trong lúc con người tưởng như đã bị tách khỏi mọi cộng đồng, tiếng chó báo hiệu rằng ở đâu đó vẫn có một mái nhà, một con người, một sự sống khác.
Tuy nhiên, để đến được với thế giới ấy, hai người lính phải trả giá bằng phần sức lực cuối cùng của mình. Hình ảnh Kim ngã xuống dưới thân thể nặng nề của đại úy Chu vừa gợi lên sự kiệt quệ, vừa khiến người đọc suy nghĩ về giới hạn của lòng tốt, nghĩa vụ và sự hy sinh trong những hoàn cảnh cực đoan.
Một đặc điểm nổi bật trong nghệ thuật của Hwang Sun-won là ông không đẩy câu chuyện đến một kết thúc hoàn toàn tuyệt vọng, nhưng cũng không sử dụng hy vọng để che lấp sự tàn khốc của hiện thực.
Cái chết của trung úy Hyon là một tổn thất không thể đảo ngược. Đại úy Chu bị thương nặng. Binh nhì Kim gần như không còn sức lực. Ngôi nhà ở cuối hành trình chỉ xuất hiện khi họ đã đi đến giới hạn cuối cùng của khả năng chịu đựng.
Nhưng giữa những mất mát ấy vẫn có một dấu hiệu của sự sống: tiếng chó sủa, bóng dáng một ngôi nhà, sự hiện diện của một người đàn ông. Những chi tiết ấy không xóa bỏ những gì đã xảy ra, nhưng ngăn câu chuyện rơi vào hư vô tuyệt đối.
Hy vọng trong truyện không phải niềm tin ngây thơ rằng mọi chuyện cuối cùng sẽ tốt đẹp. Nó mong manh, bất định và có thể đến quá muộn. Nhưng chính vì mong manh như thế, nó càng có ý nghĩa.
Trong hoàn cảnh bình thường, con người thường coi mái nhà, tiếng nói của người khác hay sự hiện diện của một con vật là những điều hiển nhiên. Trong chiến tranh, khi mọi thứ quen thuộc bị phá hủy, những điều nhỏ bé ấy mới bộc lộ giá trị sâu xa của chúng. Chúng nhắc nhở con người rằng sự sống không chỉ tồn tại trong những chiến thắng lớn lao, mà còn trong những dấu hiệu giản dị của sự hiện diện và gắn bó.
Đáng chú ý, Hwang không đặt hy vọng vào một hành động anh hùng phi thường. Không ai chiến thắng kẻ thù trong đoạn kết. Không có chiến công được ghi nhận, cũng không có lời tuyên bố về sự bất khuất. Chỉ có hai con người đang cố gắng đến một nơi có thể có sự sống.
Cách kết thúc ấy phù hợp với tinh thần nhân văn của tác phẩm: phẩm giá con người không nhất thiết được xác lập qua những thành tựu lớn lao. Đôi khi, phẩm giá ấy nằm trong nỗ lực tiếp tục sống, trong khả năng chịu đựng đau khổ và trong sự phụ thuộc không thể tránh khỏi giữa người với người.
Dẫu vậy, truyện không đưa ra một thông điệp đạo đức đơn giản rằng con người luôn cứu giúp nhau. Đại úy Chu cưỡng ép Kim, Hyon rời bỏ đồng đội, còn Kim tiếp tục hành trình phần nào vì không có lựa chọn nào khác. Quan hệ giữa họ vừa có sự ràng buộc, vừa có xung đột; vừa có nghĩa vụ, vừa có cưỡng bức.
Chính trong thế giới không hoàn hảo ấy, hy vọng mới trở thành một giá trị đáng trân trọng. Nó không đến từ sự hoàn thiện của con người, mà từ khả năng sự sống vẫn tiếp diễn bất chấp những giới hạn và mâu thuẫn của họ.
Giá trị của Thời gian dành riêng cho anh và em còn nằm ở nghệ thuật xây dựng tình huống và tổ chức những hình ảnh có sức gợi lớn.
Trước hết, truyện sử dụng không gian núi rừng như một môi trường vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng. Địa hình hiểm trở khiến hành trình trở nên khó khăn, nhưng đồng thời cũng phản ánh tình trạng tinh thần của các nhân vật. Họ không chỉ lạc đường giữa núi rừng; họ còn bị đặt vào một thế giới mà những chuẩn mực và mục tiêu quen thuộc không còn đủ sức định hướng cho cuộc sống.
Thứ hai, sự thay đổi điểm nhìn giữa hành động bên ngoài và đời sống nội tâm giúp nhân vật hiện lên với nhiều tầng ý nghĩa. Giấc mơ của Hyon mở ra nỗi sợ sâu kín về cái chết và sự mất mát. Ký ức của Chu về người phụ nữ ở Busan đưa câu chuyện từ cuộc vật lộn sinh tồn sang vấn đề đạo đức. Còn tiếng chó sủa ở cuối truyện kéo các nhân vật trở lại với hiện thực và mở ra một khả năng sống sót.
Ba yếu tố ấy — giấc mơ, ký ức và âm thanh hiện tại — tạo thành những lớp trải nghiệm khác nhau của con người trước cái chết. Một bên là nỗi sợ vô thức, một bên là sự tự vấn đạo đức, và cuối cùng là phản ứng trực tiếp trước tín hiệu của sự sống.
Hwang cũng đặc biệt thành công trong việc sử dụng những chi tiết nhỏ để tạo nên ý nghĩa lớn. Hai sợi lông trên cẳng chân của Hyon, xác người bị quạ rỉa, khẩu súng lục và tiếng chó sủa đều không phải những hình ảnh trang trí. Mỗi chi tiết mở ra một chiều kích khác nhau của thân phận con người: tình yêu riêng tư, sự tàn nhẫn của cái chết, quyền lực trong tuyệt vọng và hy vọng được đánh thức bởi những dấu hiệu bình thường nhất.
Văn phong tiết chế, không sa vào những lời bình luận đạo đức dài dòng, khiến tác phẩm tránh được sự lên gân. Nhà văn không trực tiếp yêu cầu người đọc phải thương cảm cho nhân vật, cũng không vội vàng kết luận ai đúng, ai sai. Ông đặt các nhân vật vào những tình huống khắc nghiệt, để hành động và suy nghĩ của họ tự bộc lộ những mâu thuẫn bên trong.
Nhờ đó, truyện không chỉ phản ánh chiến tranh như một biến cố lịch sử, mà còn khám phá chiến tranh như một phép thử đối với nhận thức và bản tính con người. Điều đáng quan tâm không phải là liệu một nhân vật có hoàn toàn tốt đẹp hay không, mà là những sức ép nào đã dẫn họ đến một lựa chọn nhất định, và chúng ta có thể hiểu họ đến đâu khi chưa từng ở trong hoàn cảnh ấy.
Thời gian dành riêng cho anh và em là một truyện ngắn về chiến tranh, nhưng chiều sâu của nó vượt xa câu chuyện tìm đường sống sót của ba người lính. Qua số phận của đại úy Chu, trung úy Hyon và binh nhì Kim, Hwang Sun-won khám phá sự mong manh của thân phận con người, những mâu thuẫn của bản năng sinh tồn và sự phức tạp của những phán xét đạo đức.
Trung úy Hyon cho thấy chiến tranh có thể xâm nhập vào thế giới nội tâm, biến những ký ức thân mật nhất thành nỗi ám ảnh trước cái chết. Đại úy Chu bộc lộ nghịch lý của một con người có khả năng suy tư về đạo đức nhưng vẫn có thể cưỡng ép người khác khi bản thân rơi vào tuyệt vọng. Binh nhì Kim, bằng sự chịu đựng âm thầm, đại diện cho sức sống bình thường mà bền bỉ của con người trước những hoàn cảnh gần như không thể vượt qua.
Câu chuyện về người phụ nữ ở Busan còn nhấn mạnh rằng không ai có thể được hiểu đầy đủ chỉ qua một nhãn gọi hoặc một hành động đơn lẻ. Con người luôn phức tạp hơn những phán xét mà người khác áp đặt lên họ. Trong chiến tranh, khi hoàn cảnh biến đổi dữ dội và những giới hạn của con người bị phơi bày, sự thận trọng trong phán xét càng trở nên cần thiết.
Cuối cùng, tiếng chó sủa và hình ảnh ngôi nhà giữa núi rừng mang đến một tia hy vọng mong manh. Đó không phải lời hứa rằng mọi bi kịch sẽ được hóa giải, mà là lời nhắc rằng sự sống vẫn có thể tồn tại ở nơi con người tưởng như đã bị bỏ rơi hoàn toàn. Hy vọng không xóa được cái chết của Hyon, không chữa lành ngay vết thương của Chu và cũng không trả lại sức lực cho Kim. Nhưng nó mở ra khả năng rằng hành trình chưa nhất thiết phải kết thúc trong tuyệt vọng.
Có lẽ thông điệp sâu sắc nhất của Hwang Sun-won nằm ở chính sự thấu hiểu những con người không hoàn hảo ấy. Nhà văn không lý tưởng hóa con người, cũng không vì những yếu đuối của họ mà phủ nhận giá trị của họ. Ông nhìn thấy ở con người cả nỗi sợ, sự ích kỷ, lòng can đảm, tình yêu và nhu cầu được sống. Đó là một chủ nghĩa nhân văn không dựa trên ảo tưởng về sự cao thượng tuyệt đối, mà bắt đầu từ việc chấp nhận sự phức tạp của thân phận con người.
Trong thế giới của truyện, con người có thể làm tổn thương nhau, bỏ rơi nhau hoặc buộc nhau tiếp tục bước đi. Nhưng họ vẫn có thể hướng về một mái nhà, một tiếng gọi và một cơ hội sống sót. Chính trong sự giằng co giữa tuyệt vọng và hy vọng ấy, tác phẩm đạt đến chiều sâu nhân văn: hiểu con người không có nghĩa là biện minh cho mọi hành động của họ, mà là cố gắng nhìn thấy nỗi đau, giới hạn và khát vọng sống ẩn sau những hành động ấy.
* * *
Đã hai ngày trôi qua. Trước mắt họ chỉ là những dãy núi quanh co nối tiếp nhau bất tận, với những khe vực sâu hun hút. Dường như chẳng có gì lay động, ngay cả gió cũng không.
Cơ thể Đại úy Chu bắt đầu rũ xuống, mặc dù hai bên đều có người đỡ. Đúng hơn, ông đang được hai người đồng đội kéo lê đi, mỗi người đỡ một bên vai. Hai ngày trước, một viên đạn đã xuyên qua chân ông. Ông cùng hai người đồng đội cố gắng vượt qua vòng vây của quân địch, chỉ với một mảnh giẻ buộc quanh đùi để cầm máu. May thay, viên đạn không trúng xương cũng chẳng làm tổn thương hệ thần kinh, nhưng từ sáng hôm ấy, một cơn đau tê buốt khủng khiếp đã bắt đầu hành hạ ông. Phải chăng cái chân đang dần hoại tử?
Đây không phải là một cuộc hành trình có cự ly xác định hay đích đến rõ ràng. Họ chỉ đơn thuần hướng về phía nam.
Đại úy Chu hiểu rất rõ rằng, đối với người bị thương, một khoảng cách cụ thể và một đích đến xác định có thể giúp họ rất nhiều. Ông từng chứng kiến một người lính bị đạn bắn xuyên bụng dưới vẫn cố gắng trở về phòng tuyến quân ta. Quãng đường ấy, nếu đi bình thường, phải mất đến nửa giờ. Người lính dùng vạt áo sơ mi che vết thương, chỉ khuỵu xuống khi biết mình đã nằm trong vòng tay của đồng đội.
Lý do duy nhất giúp anh ta có thể gắng gượng bước đi với một vết thương nghiêm trọng đến thế là vì anh biết phòng tuyến quân ta nằm ở đâu. Nói cách khác, anh có một mục tiêu trước mắt để hướng tới. Còn họ thì không có được cái đích rõ ràng ấy.
Tuy nhiên, viên đại úy không dám nói với Trung úy Hyon và Binh nhì Kim rằng hãy bỏ ông lại, mặc dù ông đã không còn khả năng tự đi và chỉ trở thành gánh nặng cho họ. Bị bỏ lại một mình đồng nghĩa với cái chết chắc chắn.
Vì thế, khi người lính đề nghị cõng ông trên lưng, viên đại úy không chút do dự, lặng lẽ để anh cõng đi mà chẳng nói một lời.
Người lính mới mười bảy tuổi, vẫn còn là một cậu thiếu niên mảnh khảnh. Nhưng vốn là con nhà nông, anh tỏ ra khá khỏe mạnh và tháo vát khi cõng viên đại úy trên lưng. Sau đó, đến lượt viên trung úy đảm nhận công việc này.
Tuy nhiên, trước khi quay lưng lại để cõng đại úy, viên trung úy liếc nhanh về phía khẩu súng lục đeo bên hông ông.
Cả ba người đã vứt bỏ ba lô, mũ sắt, súng trường, thậm chí cả áo khoác từ lâu. Thứ vũ khí duy nhất còn lại là khẩu súng lục của viên đại úy.
Viên đại úy dễ dàng đoán được ý nghĩa của cái liếc mắt ấy. Công bằng mà nói, ông không thể trách viên trung úy. Kể từ khi không còn khả năng tự mình tiếp tục đi, ông quả thực đã trở thành gánh nặng cho hai người đồng đội. Suy cho cùng, họ đang chờ ông sử dụng khẩu súng lục để giải quyết tình thế, giúp họ nhanh chóng thoát thân. Nhưng viên đại úy chỉ làm ngơ trước cái nhìn của viên trung úy. Ông đơn giản cởi quần và giày, rồi phó mặc trọng lượng cơ thể mình cho tấm lưng của người sĩ quan trẻ.
Dĩ nhiên, Trung úy Hyon không khỏe bằng Binh nhì Kim. Tuy vậy, anh vẫn nặng cân và khỏe mạnh hơn Đại úy Chu, đủ sức cõng một người trên lưng đi được một quãng đường đáng kể. Ban đầu, cả hai sĩ quan đều từng phục vụ trong Đoàn Tình nguyện Sinh viên.
Trong hai ngày qua, thức ăn của họ vô cùng đạm bạc, phần lớn chỉ là các loại rễ cây dại, thỉnh thoảng mới có chút nước suối để giải khát. Hơn nữa, cái nắng đầu hè gay gắt như thiêu đốt càng khiến tình cảnh của họ thêm khốn đốn.
Mồ hôi chảy ròng ròng vào mắt và miệng người đang cõng. Vì không còn bàn tay nào rảnh để lau, anh chỉ có thể nhắm nghiền mắt để ép mồ hôi ra ngoài, nhổ nó đi, hoặc giật mạnh đầu liên tiếp để hất những giọt mồ hôi văng ra.
Dần dần, mỗi bước chân trở nên ngắn hơn. Họ phải thay phiên nhau cõng viên đại úy ngày càng thường xuyên hơn.
Qua lớp áo phông ướt đẫm của cả hai, viên đại úy cảm nhận được sự ẩm ướt, dính nhớp khó chịu từ lưng người đang cõng mình. Thế nhưng, kỳ lạ thay, chính cảm giác ấy lại khiến ông tin chắc rằng mình vẫn còn sống.
Viên trung úy vừa mới nhận lượt cõng đại úy trên lưng, lại nghĩ đến điều mà anh đã nghiền ngẫm hết lần này đến lần khác. Đó là cảnh tượng anh nhớ được từ một giấc mơ ngắn ngủi hai đêm trước, ngay trước khi quân địch bắt đầu tạo ra những âm thanh kinh hoàng bằng xoong chảo và sáo.
Mặt trời thiêu đốt từ bầu trời xám xịt, bên dưới là một vùng đất hoang cằn cỗi màu nâu trải dài đến tận chân trời. Chẳng vì lý do gì, anh đứng giữa vùng đất hoang ấy, nơi lớp bụi dày đến mức vùi lấp hai chân trần của anh quá nửa đầu gối.
Anh vô cùng bối rối. Có một điều gì đó trên bắp chân mà anh hết sức trân quý.
Vào đêm trước khi anh nhập ngũ, người yêu đã nhìn thấy đôi chân trần đầy lông của anh và dặn anh phải chăm sóc thật cẩn thận những sợi lông dài nhất trên mỗi ống chân, bởi nàng muốn nghĩ rằng đó chính là những sợi lông của mình.
Vậy mà giờ đây, hai sợi lông ấy có nguy cơ bị lớp bụi nâu vùi lấp.Đó không phải là nỗi bận tâm duy nhất của anh. Ngay trước mặt, trong lớp bụi, có một cái hang kiến. Vì một lý do kỳ lạ nào đó, anh có cảm giác mình phải canh chừng cái hang ấy, mặc dù chẳng ai ra lệnh cho anh làm việc đó.
Một đoàn kiến màu nâu nối đuôi nhau bò ra khỏi hang, dài tưởng như vô tận. Nhưng ngay bên ngoài miệng hang lại có một con kiến nâu khổng lồ, đang cắn đứt đầu những con kiến vừa bò ra.
Chẳng mấy chốc, xác kiến phủ kín cả vùng đất. Nhưng chỉ trong khoảnh khắc tiếp theo, chúng không còn là xác kiến nữa mà đã biến thành bụi nâu.
Anh nghĩ, có lẽ vùng đất hoang rộng lớn, cằn cỗi này được tạo nên từ chính xác những con kiến ấy.
Mặt trời vàng úa vẫn tiếp tục thiêu đốt trên nền trời xám xịt, còn anh thì bị kết án phải đứng bất động canh chừng cái hang kiến. Cảnh tượng trong giấc mơ cứ trở đi trở lại trong tâm trí anh. Anh cảm nhận rõ rệt sức nặng của viên đại úy đang đè trĩu lên lưng mình. Chỉ có một cách duy nhất để thoát khỏi gánh nặng khó chịu này, giá như viên đại úy chịu từ bỏ sự miễn cưỡng đối diện với thực tế.
Giá như ông chịu hiểu ra…Nếu không, cả ba người chắc chắn sẽ bỏ mạng trên một ngọn núi vô danh. Anh cảm thấy cổ họng khô cháy vì khát. Rồi anh nhớ đến bức thư người yêu gửi cho mình khoảng năm ngày trước. Nàng viết:
“Đóa hoa đang nở trên đôi môi em chẳng bao giờ tàn úa, bởi những kỷ niệm hạnh phúc anh đã trao cho em trong quá khứ vẫn không ngừng tưới tắm cho nó.”
Có lần, sau một nụ hôn thật dài, anh đã thì thầm vào tai nàng rằng đôi môi nàng giống như một đóa hoa, không phải chỉ có một cánh mà là nhiều lớp cánh chồng lên nhau, bởi niềm vui khám phá đóa hoa ấy dường như chẳng bao giờ có điểm tận cùng.
Trong bức thư lần này cũng có một thay đổi đáng chú ý. Nàng đã dùng cách xưng hô thân mật hơn khi gọi anh. Sự thay đổi ấy chỉ có thể có nghĩa là tình cảm giữa hai người đã trở nên gắn bó hơn.
Anh nhớ lại, khi đọc bức thư, mình đã nhìn xuống đôi ống chân đầy lông và cảm nhận ánh mắt mỉm cười trìu mến của một cô gái đang âu yếm nhìn xuống chúng.
Giờ đây, trong cái nóng thiêu đốt, khi cõng người đàn ông trên lưng, anh cố gắng làm dịu cơn khát bằng những kỷ niệm của quá khứ, bằng ký ức về cảm giác đôi môi người yêu chạm vào môi mình.
Anh cũng cố hình dung đôi mắt dịu dàng, mỉm cười của nàng đang hướng về phía anh. Mải miết lần theo ánh mắt tưởng tượng ấy, đôi mắt cay xè, đẫm mồ hôi của anh dường như sáng lên đáng kể.
Họ lên đến đỉnh một dải núi. Đến lượt Binh nhì Kim cõng viên đại úy.
Địa hình trước mặt cho phép họ lựa chọn một trong hai con đường: hoặc đi đường tắt, xuống khe núi rồi leo lên con dốc đứng ở phía bên kia; hoặc đi vòng theo sống núi, con đường dài hơn nhưng dễ đi hơn.
Trung úy Hyon đề nghị băng qua khe núi. Đó là một lựa chọn hợp lý. Trong tình cảnh này, họ phải tính toán tiết kiệm sức lực, dù chỉ là để tránh đi thêm vài bước chân.
Nhưng người lính trẻ lại có ý kiến khác. Anh lập luận rằng nếu lạc mất phương hướng giữa bụi rậm rậm rạp dưới khe núi, họ sẽ chỉ mất thêm thời gian và sức lực.
Trong lúc cả ba vẫn còn do dự, viên đại úy lên tiếng:
— Trung úy, chúng ta hãy làm theo lời khuyên của Binh nhì Kim.
Viên trung úy liếc nhanh về phía khẩu súng lục bên hông viên đại úy. Giấc mơ lại hiện về trong tâm trí anh. Mặt trời vàng úa đã lên cao trên nền trời xám xịt, còn vùng đất hoang cằn cỗi trải dài bất tận bên dưới. Anh đứng giữa vùng đất ấy, mồ hôi tuôn ra như tắm. Cái hang kiến ngay trước mặt vẫn tiếp tục nhả ra một đoàn kiến nâu nối đuôi nhau không dứt. Con kiến nâu khổng lồ đứng bên miệng hang vẫn cắn đứt đầu những con kiến đang bò ra.
Cứ như thể con kiến khổng lồ chỉ máy móc chuyển động hàm miệng, còn những con kiến nối đuôi nhau thì tự động đưa đầu vào miệng nó. Xác kiến dần biến thành bụi nâu. Lớp bụi cứ thế dày thêm, và những sợi lông trên ống chân anh đang bị vùi lấp dưới lớp bụi ấy.
Anh bồn chồn, lo lắng, nhưng chẳng thể làm gì ngoài việc đứng bên cái hang và nhìn.
Rồi đột nhiên, anh phát hiện một cái hang mới, còn nguyên vẹn, cách cái hang chết chóc kia không xa. Một lối đi bí mật nối liền hai cái hang.
Dĩ nhiên, cái hang mới này chưa từng xuất hiện trong giấc mơ của anh. Nó là kết quả của một kế hoạch có chủ ý. Thế nhưng, những con kiến ngu ngốc vẫn tiếp tục bò ra từ cái hang cũ và lần lượt bị cắn đứt đầu.
Trung úy Hyon, mặc dù lúc ấy không cõng viên đại úy trên lưng, vẫn cảm thấy một lớp mồ hôi lạnh, dính nhớp phủ kín toàn thân.
Ngay trước khi trời tối, họ bắt được một con rắn, nướng lên rồi chia nhau ăn. Ăn xong, viên trung úy đứng dậy, bước đi như thể muốn tìm chỗ giải quyết nhu cầu cá nhân.
Một lát sau, viên đại úy nói với người lính:
— Cậu cũng đi đi.
Đây là lần đầu tiên ông đề cập đến chuyện ấy.
Binh nhì Kim ngước nhìn ông, vẻ mặt như không hiểu.
— Trung úy Hyon đi rồi. Có lẽ anh ta không muốn chờ thêm nữa.
— Không muốn chờ nữa ư?
— Vâng. Không muốn tiếp tục chờ tôi tự sát.
Quả thật, viên trung úy đã không quay trở lại.
— Tôi đã bảo cậu cũng đi đi mà, viên đại úy nói, tránh ánh mắt của người lính.
Binh nhì Kim suy nghĩ một lát, rồi ngước nhìn mặt trời đang lặn. Sau đó, anh lặng lẽ quay lưng lại, đưa tấm lưng mình ra cho viên đại úy.
Giờ đây, không còn ai thay phiên cõng nữa, hai người tiến lên vô cùng chậm chạp. Họ phải dừng lại nghỉ ngơi liên tục.
Mỗi khi ý thức trở lại, họ lại gục xuống trong tình trạng kiệt sức hoàn toàn.
Họ nhớ đến những gói bánh quy trong ba lô mà trước đó họ đã vứt bỏ để giảm bớt trọng lượng. Nhưng dường như họ chỉ nhớ đến chúng theo thói quen; thực ra, họ đã vượt qua cái ngưỡng mà con người còn có thể cảm thấy đói.
Họ cũng nghĩ đến Trung úy Hyon. Giờ này anh ta đã đi được bao xa rồi?
Binh nhì Kim cho rằng viên trung úy thật tàn nhẫn khi bỏ rơi họ như thế. Còn viên đại úy vẫn nuôi một hy vọng mong manh rằng có lẽ viên trung úy sẽ sớm trở về được phòng tuyến quân ta và thu xếp cho một đội cứu viện đến tìm họ.
Dĩ nhiên, không ai trong hai người nói ra thành lời những điều mình đang nghĩ. Viên đại úy mãi rất lâu sau khi người lính đã ngủ mới có thể chợp mắt. Vết thương không còn hành hạ ông nữa. Ông chỉ có một cảm giác kỳ lạ rằng, một khi đã chìm vào giấc ngủ, có lẽ sáng hôm sau ông sẽ không bao giờ tỉnh lại.
Rồi chẳng vì lý do gì, ông bắt đầu nghĩ đến người đàn bà ấy.
Thật kỳ lạ khi vào chính lúc này, ông lại nghĩ về nàng.
Đó là người đàn bà ông đã trả tiền để qua đêm cùng tại Busan, trong một kỳ nghỉ phép ba ngày. Chuyện ấy xảy ra sau một trận chiến đặc biệt ác liệt, trong đó ông đã đóng vai trò quan trọng giúp quân ta chiếm được một ngọn đồi.
Không cần ông hỏi, người đàn bà đã tự kể lại một chuyện xảy ra với mình tại Seoul vào khoảng thời gian cuộc sơ tán tháng Giêng.
Khi ấy, nàng làm tiếp viên trong một quán rượu. Một hôm, lúc chạng vạng, một cô gái chạy vào nhà nàng, phía sau là ba người lính Mỹ đang đuổi theo.
Nàng đã để cô gái trốn thoát qua cửa sau, còn bản thân phải hứng chịu dục vọng ghê tởm, thú tính của cả ba người lính.
Nàng thậm chí không thể phân biệt được người lính này với người lính kia. Nàng đã ngất đi, mãi đến khi trời sáng mới tỉnh lại.
Điều kỳ lạ là hôm ấy, trên một con phố ở Busan, nàng tình cờ gặp lại cô gái kia.
Dĩ nhiên, chính cô gái đã nhận ra và chủ động dừng nàng lại. Cuộc gặp gỡ bất ngờ khiến cô vui mừng đến phát khóc. Cô muốn biết liệu mình có thể làm điều gì để giúp đỡ nàng hay không.
Kể xong câu chuyện, người đàn bà nói rằng nàng vô cùng biết ơn cô gái ấy và hết sức cảm động trước tấm lòng tử tế của cô. Bởi suy cho cùng, trong hoàn cảnh như thế, hầu hết các cô gái khác có lẽ sẽ khinh miệt và tránh xa một người đàn bà như nàng.
Trong khi nghe câu chuyện ấy, một câu chuyện đáng được trân trọng, viên đại úy bỗng nảy sinh ý muốn làm tổn thương trái tim nàng.
Vì thế, ông hỏi liệu bây giờ nàng có sẵn lòng làm lại điều tương tự hay không: nằm bất động như thể đã ngất, chờ đến khi trời sáng, chỉ để một lần nữa được trải nghiệm lòng biết ơn và sự tử tế như thế.
Trong bóng tối, người đàn bà châm một điếu thuốc. Nàng nhẹ nhàng, bình thản trả lời rằng nàng không biết, nhưng nàng không nghĩ những chuyện như thế sẽ xảy ra chỉ vì người ta mong muốn chúng xảy ra theo cách ấy.
Điều duy nhất nàng biết là khi ấy, nàng đã vô thức đặt mình vào vị trí của cô gái kia, không hề nhận ra mình đang làm gì. Con người thường hành động theo sự thôi thúc nhất thời, rồi về sau chính họ cũng có thể ngạc nhiên về những gì mình đã làm.
Nếu một lần nữa rơi vào hoàn cảnh tương tự, nàng có thể sẽ phản ứng giống như trước, nhưng cũng có thể không. Tất cả đều tùy thuộc vào hoàn cảnh lúc ấy.
Và giờ đây, nằm trên mặt đất trong bóng tối của một ngọn đồi vô danh, viên đại úy đang nghiền ngẫm những lời người đàn bà đã nói đêm hôm ấy.
Suy nghĩ kỹ hơn một chút, ông nhận ra mình có thể nhớ lại rất nhiều trường hợp bản thân cũng đã hành động theo cách tương tự. Không ít lần, những tình huống phức tạp nảy sinh trong các trận chiến khốc liệt đã khiến ông phản ứng ngoài dự liệu, trước những hoàn cảnh mà ông không thể lường trước.
Rồi một ý nghĩ mới chợt lóe lên trong đầu ông.
Khi đặt câu hỏi cay độc ấy với người đàn bà, chẳng phải thực ra ông đã mặc nhiên cho rằng nếu rơi vào hoàn cảnh tương tự, nàng nhất định sẽ hành động như thế hay sao?
Chẳng phải ông đã mong nàng làm điều tương tự chỉ vì nàng là một người đàn bà đã bị vấy bẩn hay sao?
Giờ đây, khi cái chết đã cận kề, nằm bất động trên sống núi vô danh giữa màn đêm, ông cảm thấy mình hoàn toàn không có quyền đòi hỏi người đàn bà ấy phải hành động theo cách này hay cách khác.
Cũng theo lẽ ấy, ông nghĩ rằng không ai có quyền phán xét cách hành xử của chính ông trong những trận chiến vừa qua, rồi đòi hỏi ông phải thực hiện bổn phận theo một khuôn mẫu nhất định, bất kể những tình huống khác nhau mà chiến trường đã đặt ra trước mắt ông.
Đột nhiên, ông cảm thấy thôi thúc muốn phản kháng, muốn lên tiếng chất vấn một ai đó, bất kỳ ai.
Nhưng nhìn quanh, ông chỉ thấy bóng tối đang mỗi lúc một dày đặc hơn.
Chẳng bao lâu sau, ông cũng chìm vào giấc ngủ.
Họ lại lên đường khi bình minh vừa ló rạng.
Họ buộc phải dừng chân nghỉ ngơi thường xuyên hơn. Người lính cũng cởi bỏ chiếc quần quân phục và đôi ủng chiến đấu.
Anh hiểu rõ việc đi chân trần trên những con đường núi đầy đá khó khăn đến mức nào, nhưng sức nặng của đôi ủng đã trở nên không thể chịu đựng nổi.
Chẳng bao lâu, lòng bàn chân anh bị đá cứa rách, máu chảy đầm đìa. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, anh không thể cẩn thận dò từng bước để tránh làm tổn thương đôi chân.
Trước mắt họ chẳng có gì ngoài những đỉnh núi nối tiếp nhau bất tận, những khe núi và vực sâu im lìm, bất động.
Vùng đất bị trời đất bỏ quên này chẳng lẽ chưa từng có con người sinh sống hay sao?
Thay vì tiếng pháo của quân ta mà họ đã nóng lòng chờ đợi, bên tai họ chỉ có sự im lặng sâu thẳm, bất tận và tiếng thở nặng nhọc của người lính.
Thế nhưng, viên đại úy vẫn chăm chú lắng nghe từng âm thanh nhỏ nhất. Ông nghĩ mình không thể để lọt mất dù chỉ một tiếng kim rơi.
Có lần, viên đại úy đề nghị dừng lại nghỉ ngơi và uống chút nước.
Người lính không hiểu ông đang nói đến điều gì, nhưng theo sự chỉ dẫn của ông, họ tìm thấy một dòng nước suối trong vắt đang rỉ ra từ một khe nứt giữa những tảng đá.
Tổng quãng đường họ đi được trong ngày hôm ấy chưa đầy ba dặm, tức chưa đến năm kilômét.
Trong suốt thời gian đó, thức ăn duy nhất họ có được chỉ là ba hoặc bốn con ếch bắt được rồi ăn sống.
Đầu gối người lính ngày càng khuỵu xuống. Lưng anh cũng cong gập lại đến mức giờ đây trông anh chẳng khác nào đang bò.
Viên đại úy cảm thấy cái chết đang đến gần hơn từng chút một, theo mỗi lần lưng người lính còng xuống sâu hơn.
Vào cuối buổi chiều, khi họ men theo một khúc quanh của sống núi, họ nhìn thấy một con quạ bay trên đầu.
Con đường đột ngột kết thúc trước một vách đá dựng đứng, sâu hun hút và chết chóc. Họ suýt nữa đã bước hụt qua mép vực.
Rời khỏi bờ vực, người lính nhìn xuống đáy vực xa tít bên dưới. Ở đó, anh trông thấy mấy con quạ ăn xác đang hăm hở mổ vào một thứ gì đó.
Đó là một thi thể người.
Không thể nhầm lẫn được: đó chính là thi thể của Trung úy Hyon.
Anh ta vẫn mặc chiếc áo phông, chiếc quần quân phục và đôi ủng mà anh đã mặc khi bỏ rơi họ vào buổi tối hôm trước.
Những con quạ đang mổ vào khuôn mặt của xác chết.
Rồi những con chim dữ tợn ngẩng đầu nhìn hai người đàn ông trên đỉnh vách đá, vỗ cánh bay đi. Nhưng chẳng bao lâu sau, chúng lại quay trở về tiếp tục bữa ăn của mình.
Đôi mắt trên khuôn mặt tử thi đã bị mổ mất, chỉ còn lại hai hốc đen ngòm, trống rỗng.
Hai người lùi lại vài bước rồi đổ sụp xuống đất.
Nhìn thấy thi thể của viên trung úy dường như đã rút cạn chút sức lực cuối cùng còn sót lại trong cơ thể họ.
Một lúc sau, người lính gắng gượng đứng dậy, lảo đảo tiến đến mép vực rồi nhặt đá ném xuống dưới.
Mỗi lần một hòn đá rơi xuống, đàn quạ lại hoảng hốt vỗ cánh bay lên khỏi thi thể. Nhưng chúng lập tức quay trở lại, cất lên vài tiếng kêu khàn khàn, vừa bất mãn vừa báo hiệu điềm gở.
Người lính quay lại, một lần nữa gục xuống đất.
Anh liếc nhanh về phía viên đại úy.
Ông đang nằm bất động, nhắm nghiền mắt.
Người lính cảm thấy cái chết đang siết chặt vòng vây quanh mình.
Thật kỳ lạ khi giờ đây anh mới cảm nhận được điều ấy, bởi trong những trận chiến khốc liệt nhất trên chiến trường, anh chưa bao giờ có cảm giác như vậy.
Ngày mai, những con quạ ăn xác ấy sẽ mổ lấy mắt họ.
Anh nghĩ mình thà chết trước còn hơn phải chứng kiến thi thể viên đại úy bị đàn quạ xâu xé.
Anh muốn khóc, nhưng ngay cả sức lực để khóc, anh cũng không còn.
Người lính được đánh thức bởi tiếng gọi của viên đại úy. Khi mở mắt, anh nhìn thấy bầu trời đầy sao phía trên.
— Hãy nghe xem! viên đại úy thì thầm bằng giọng khàn khàn. Tiếng pháo đấy.
Bây giờ đã hoàn toàn tỉnh táo, người lính ngồi dậy lắng nghe. Quả thật, anh có thể nghe thấy tiếng pháo vọng lại mơ hồ, tựa như tiếng sấm từ nơi xa.
— Pháo của bên nào vậy, thưa đại úy?
— Tôi tin là pháo của quân ta, loại 155 ly.
Nếu viên đại úy đã nói như vậy thì chắc chắn không thể nhầm được.
Người lính vừa định hỏi thêm thì viên đại úy đã lên tiếng:
— Nhưng xa lắm. Phải đến mười lăm dặm, ít nhất cũng thế.
Nếu vậy thì chẳng ích gì. Thất vọng, Binh nhì Kim lại nằm sấp xuống đất.
Lúc này, Đại úy Chu cảm thấy mình đang từ từ đi đến cái chết. Ông cảm nhận điều ấy trong một trạng thái tinh thần hoàn toàn tỉnh táo.
Rồi ông thẳng thắn đối diện với ý nghĩ mà bấy lâu nay ông đã cố tình né tránh.
Đã đến lúc ông phải sử dụng khẩu súng lục cho đúng mục đích của nó.
Ông nghĩ, giá như từ lâu ông đã tự kết liễu đời mình, mọi chuyện hẳn đã tốt đẹp hơn cho những người còn lại. Có lẽ Trung úy Hyon đã không lén bỏ đi rồi kiệt sức ngã xuống vực. Còn Binh nhì Kim, nếu được tự do hành động, vẫn có cơ hội trở về phòng tuyến quân ta.
Ông quay sang người lính.
— Tiếng pháo ở phía đông nam. Hãy men xuống sườn trái của vách núi. Đi đi! Đó là mệnh lệnh!
Nói xong, ông chậm chạp, yếu ớt rút khẩu súng lục khỏi bao.
Đúng lúc ấy, ông nghe thấy một âm thanh khác, hoàn toàn tách biệt với tiếng pháo vọng lại.
Thoạt đầu, ông không tin vào tai mình.
Một lúc sau, ông hỏi người lính:
— Cậu có nghe thấy tiếng gì không?
Binh nhì Kim ngẩng đầu lên lắng nghe.
— Tiếng gì vậy, thưa đại úy?
— Nó ngừng rồi. Bây giờ tôi không nghe thấy nữa, viên đại úy nói.
Rồi ông lại nghe thấy âm thanh ấy.
— Đấy, lại có tiếng rồi! Hình như từ hướng kia vọng đến.
Nhưng người lính vẫn chẳng nghe thấy gì.
— Nghe giống tiếng chó sủa, viên đại úy nói.
Chó sủa!
Mặc dù đã kiệt sức, người lính vẫn cố quỳ dậy rồi bò đến mép vực. Nếu thực sự có tiếng chó sủa, hẳn phải có nhà cửa và con người ở gần đó.
— Phía bên kia dãy núi ấy, viên đại úy nói.
Nhưng người lính vẫn không nghe thấy gì. Anh bò lùi trở lại chỗ mình đã nằm lúc trước rồi lại đổ sụp xuống đất.
Người lính này quả là một quân nhân tốt, một con người thực thụ, viên đại úy nghĩ.
Giờ đây, ông muốn làm một điều gì đó cho chàng trai ấy, và nếu có thể, ông cũng muốn làm điều tương tự cho chính mình.
Nhưng lúc này, người lính đang lẩm bẩm một mình:
— Ngày mai sẽ có thêm nhiều quạ. Khi ấy, chúng ta sẽ chẳng còn mắt nữa.
Thế nhưng, ngay cả trước khi anh nói hết câu, anh đã nghe thấy tiếng lên đạn của khẩu súng lục ngay sát bên tai.
Giật mình, anh quay lại và nhìn thấy viên đại úy đang chĩa thẳng khẩu súng vào mình giữa bóng tối.
— Cõng tôi lên! viên đại úy ra lệnh, giọng khàn khàn nhưng đầy uy lực.
Người lính không hiểu chuyện gì đang xảy ra, nhưng trước họng súng, anh không còn lựa chọn nào khác ngoài việc quay lưng lại, đưa tấm lưng mình ra cho viên đại úy.
— Đi!
Người lính cảm thấy nòng súng chạm vào tai phải của mình. Họ vượt qua sống núi rồi men xuống khu rừng.
— Dừng lại!
Viên đại úy lắng nghe một lúc.
— Rẽ trái một chút!
Một lát sau, ông lại nói:
— Chờ đã!
Rồi:
— Đi tiếp!
Cứ thế, người lính mù quáng làm theo mệnh lệnh của viên đại úy: sang phải, sang trái, dừng lại, rồi đi tiếp.
Thế nhưng, dù đang gắng hết sức để bước đi, anh vẫn chẳng nghe thấy bất cứ âm thanh nào.
Anh nghĩ có lẽ viên đại úy, khi cái chết đã cận kề, đang dần mất trí và nghe thấy những âm thanh không có thật.
Nhưng nếu ông ấy như vậy, thì mình bây giờ là thế nào?
Cho đến tận giây phút ấy, anh chưa bao giờ oán hận viên đại úy. Nhưng giờ đây, một cơn giận dữ dữ dội bắt đầu trào dâng trong lòng anh, nhắm vào chính người đàn ông này.
Dẫu vậy, anh vẫn phải tiếp tục bước đi. Sức ép của nòng súng phía sau tai không hề giảm bớt.
Dù bước chân yếu ớt, xiêu vẹo, anh vẫn như được thúc đi bởi họng súng đang kề sát bên đầu.
Cuối cùng, họ cũng xuống đến chân đồi.
— Rẽ phải.
Rồi: — Đi thẳng!
Lúc này, người lính bắt đầu nghe thấy một âm thanh nào đó. Anh dần nhận ra đó là tiếng chó sủa.
Nhưng anh không thể đoán được âm thanh ấy phát ra từ khoảng cách bao xa.
Cổ họng anh khô khốc. Mỗi bước chân giống như rơi xuống một vực thẳm ngày càng sâu hơn.
Anh chỉ muốn buông xuôi, đổ vật xuống đất.
Nhưng anh không thể làm thế. Khẩu súng phía sau tai đang ép mạnh hơn, mỗi lúc một mạnh hơn. Anh chẳng nhìn thấy gì cả. Thậm chí, anh cũng không còn ý thức rõ ràng về từng bước chân mình đang đi.
Rồi, đúng vào lúc anh bắt đầu nhận ra những đường nét mờ tối của một ngôi nhà, một người đàn ông và một con chó đang sủa ở phía trước, trong bóng đêm, anh cảm thấy sức ép phía sau tai đột nhiên chùng xuống.
Anh đổ sụp xuống đất dưới sức nặng bất động của viên đại úy.
THÂN TRỌNG SƠN
Dịch và giới thiệu
Theo bản tiếng Anh của Kim Chong un
Tháng 10 / 2026
Nguồn:
http://anthony.sogang.ac.kr/klt/96fall/hwangsunwon.htm
