CÁI CHẾT 

Ngày đăng: 28/09/2026 09:54:25 Chiều/ ý kiến phản hồi (0)

Tôi đã yêu nàng một cách say mê đến tuyệt vọng! Vì sao người ta lại yêu? Có gì kỳ lạ không khi trong cả thế giới này, ta không còn nhìn thấy ai khác ngoài một người; trong tâm trí chỉ còn một ý nghĩ, trong trái tim chỉ còn một khát khao, và trên môi chỉ còn một cái tên: một cái tên không ngừng trào lên, trào lên như nước từ một mạch nguồn, từ sâu thẳm tâm hồn, dâng lên môi, và ta cứ nói, cứ nhắc lại, cứ thì thầm mãi, ở mọi nơi, như một lời cầu nguyện.

Tôi sẽ không kể lại câu chuyện của chúng tôi. Tình yêu chỉ có một câu chuyện duy nhất, lúc nào cũng giống nhau. Tôi đã gặp nàng và yêu nàng. Chỉ vậy thôi.

Và tôi đã sống suốt một năm trong sự dịu dàng của nàng, trong vòng tay nàng, trong sự vuốt ve của nàng, trong ánh mắt nàng, trong những chiếc váy của nàng, trong lời nói của nàng; tôi được bao bọc, bị ràng buộc, bị giam giữ bởi tất cả những gì thuộc về nàng, hoàn toàn đến mức tôi không còn biết đó là ngày hay đêm, tôi còn sống hay đã chết, đang ở trên trái đất cũ kỹ này hay ở một nơi nào khác.

Rồi nàng qua đời.                                                                                                                                                                                   Thế nào? Tôi không biết, tôi không còn nhớ nữa.                                                                                                                                      Một buổi tối mưa, nàng trở về trong tình trạng ướt sũng, và ngày hôm sau nàng ho. Nàng ho khoảng một tuần rồi phải nằm giường.

Điều gì đã xảy ra? Tôi không biết nữa.

Các bác sĩ đến, kê đơn, rồi rời đi. Thuốc được mang tới; một người phụ nữ cho nàng uống. Tay nàng nóng, trán nàng bỏng và ướt, đôi mắt nàng sáng nhưng buồn. Tôi nói chuyện với nàng, nàng trả lời tôi. Chúng tôi đã nói gì? Tôi không biết nữa. Tôi quên tất cả rồi, tất cả, tất cả!  nhỏ bé của nàng, tiếng thở dài yếu ớt cuối cùng ấy.

Người y tá nói:  – À!

Tôi hiểu. Tôi hiểu!

Sau đó tôi không biết gì nữa. Không gì cả.    Tôi nhìn thấy một vị linh mục đến, ông nói câu:   Người tình của ông.

Tôi cảm thấy như ông ấy xúc phạm nàng. Khi nàng đã chết rồi thì người ta  không còn quyền nhắc đến điều đó nữa. Tôi đuổi ông đi.

Một người khác đến, ông ấy rất tốt, rất dịu dàng. Tôi đã khóc khi ông ấy nói   với tôi về nàng. Người ta hỏi ý kiến tôi về hàng nghìn việc cho lễ tang. Tôi không còn nhớ nữa .

Nhưng tôi vẫn nhớ rất rõ chiếc quan tài, tiếng búa đóng đinh khi người ta đóng nàng vào trong đó.

Ôi, Chúa ơi!

Nàng được chôn xuống! Bị chôn xuống!  Nàng! Trong cái hố ấy!

Một vài người đã đến, những người bạn của nàng.

Tôi bỏ chạy. Tôi chạy đi. Tôi đi lang thang rất lâu qua các con phố.

Rồi tôi trở về nhà.

Ngày hôm sau, tôi rời đi để du lịch.  Hôm qua, tôi trở lại Paris.

Khi nhìn thấy căn phòng của tôi, căn phòng của chúng tôi, chiếc giường của chúng t ôi, những đồ vật của chúng tôi, cả ngôi nhà này — nơi tất cả những gì còn lại của một con người sau cái chết vẫn ở đó — tôi bị một cơn đau buồn dữ dội quay trở lại, mạnh đến mức suýt mở cửa sổ và lao xuống đường.

Không thể tiếp tục ở giữa những đồ vật này, giữa những bức tường từng bao bọc, che chở nàng, và chắc chắn vẫn còn giữ trong những khe nứt vô hình hàng nghìn hạt nhỏ của nàng, của da thịt và hơi thở nàng, tôi đội mũ lên để chạy trốn.

Bỗng nhiên, ngay lúc đến cửa, tôi đi ngang qua chiếc gương lớn ở tiền sảnh — chiếc gương mà nàng đã cho đặt ở đó để mỗi ngày nhìn thấy toàn bộ mình từ đầu đến chân khi ra ngoài, xem trang phục có hoàn hảo, có    đẹp đẽ hay không, từ đôi giày đến kiểu tóc.

Tôi đứng sững trước chiếc gương đã từng phản chiếu hình bóng nàng biết bao lần. Biết bao lần, biết bao lần, đến mức chắc hẳn nó cũng phải giữ lại hình ảnh của nàng.

Tôi đứng đó, run rẩy, mắt dán vào mặt kính — mặt kính phẳng, sâu, trống rỗng — nhưng đã từng chứa đựng nàng trọn vẹn, đã từng sở hữu nàng cũng như tôi, cũng như ánh mắt say mê của tôi. Tôi cảm thấy như mình yêu chiếc gương ấy.

Tôi chạm vào nó. Nó lạnh.

Ôi! Ký ức! Ký ức!

Chiếc gương đau đớn, chiếc gương bỏng cháy, chiếc gương sống động, chiếc gương khủng khiếp, thứ khiến người ta phải chịu mọi cực hình đau đớn!

Hạnh phúc thay cho những người có trái tim giống như một tấm gương, nơi những hình ảnh lướt qua rồi phai mờ, quên đi tất cả những gì nó từng chứa đựng, tất cả những gì từng đi qua trước nó, từng soi mình trong tình yêu, trong sự thương nhớ của nó!

Tôi đau đớn biết bao!

Tôi bước ra ngoài và, dù không muốn, không biết, không chủ ý, tôi đi về phía nghĩa trang.Tôi tìm thấy mộ nàng rất đơn giản: một cây thánh giá bằng đá cẩm thạch, với vài dòng chữ:

“Nàng đã yêu, đã được yêu, và đã chết.”

Nàng ở đó, ngay bên dưới, đang mục rữa!

Thật kinh khủng!  Tôi nức nở, áp trán xuống đất. Tôi ở đó rất lâu, rất lâu.

Rồi tôi nhận ra trời đang tối dần.

Lúc ấy, một khao khát kỳ lạ, điên cuồng, một khao khát của người tình tuyệt vọng chiếm lấy tôi.

Tôi muốn trải qua đêm bên cạnh nàng, đêm cuối cùng, để khóc bên mộ nàng.

Nhưng người ta sẽ nhìn thấy tôi, sẽ đuổi tôi đi.

Phải làm sao đây?

Tôi trở nên khôn ngoan. Tôi đứng dậy và bắt đầu lang thang trong thành phố của những người đã khuất.

Tôi đi, đi mãi.

Thành phố này thật nhỏ bé biết bao so với thành phố của người sống!

Vậy mà những người chết lại đông hơn biết bao.

Chúng ta cần những ngôi nhà cao, những con đường, biết bao không gian cho bốn thế hệ đang cùng nhìn thấy ánh sáng ban ngày, uống nước từ những dòng suối, uống rượu từ những vườn nho và ăn bánh mì từ những cánh đồng.

Còn đối với tất cả các thế hệ người chết, đối với toàn bộ dòng dõi nhân loại đã đi qua trước chúng ta, gần như chẳng cần gì cả: một cánh đồng, gần như chẳng có gì!

Đất đai nhận lấy họ, sự lãng quên xóa nhòa họ.

Vĩnh biệt!

Ở cuối nghĩa trang đang có người lui tới, tôi bỗng nhìn thấy nghĩa trang bỏ hoang — nơi những người chết từ lâu đang dần hòa vào đất, nơi ngay cả những cây thánh giá cũng mục nát, nơi ngày mai người ta sẽ đặt những người mới qua đời.

Nơi ấy đầy những đóa hồng tự do, những cây bách mạnh mẽ và đen thẫm, một khu vườn buồn bã mà tráng lệ, được nuôi dưỡng bởi chính thịt người.

Tôi chỉ có một mình, hoàn toàn một mình.

Tôi nép mình vào một cái cây xanh.

Tôi giấu kín toàn bộ thân thể giữa những cành cây rậm rạp và tối sẫm.

Và tôi chờ đợi, bám chặt vào thân cây như một kẻ sống sót đang bám vào mảnh vỡ của con tàu sau một vụ đắm.

Khi màn đêm trở nên tối đen, tối đen hoàn toàn, tôi rời khỏi nơi ẩn náu và bắt đầu bước đi thật nhẹ nhàng, từng bước chậm rãi, từng bước âm thầm trên vùng đất đầy những người chết này.

Tôi lang thang rất lâu, rất lâu, rất lâu. Tôi không tìm thấy nàng.

Hai tay dang rộng, mắt mở to, va vào những ngôi mộ bằng tay, bằng chân, bằng đầu gối, bằng ngực, thậm chí bằng cả đầu, tôi cứ đi mà không tìm thấy nàng.

Tôi sờ soạng, dò dẫm như một người mù đang tìm đường. Tôi chạm vào những phiến đá, những cây thánh giá, những hàng rào sắt, những vòng hoa bằng kính, những vòng hoa đã úa tàn!

Tôi đọc những cái tên bằng ngón tay, lướt trên từng nét chữ.

Một đêm kinh khủng! Một đêm kinh khủng!

Tôi không tìm thấy nàng!

Không có ánh trăng!

Một đêm thật đáng sợ!

Tôi sợ hãi, một nỗi sợ khủng khiếp giữa những lối đi nhỏ hẹp, giữa hai hàng mộ!

Những ngôi mộ! Những ngôi mộ! Những ngôi mộ!

Lúc nào cũng là những ngôi mộ!

Bên phải, bên trái, trước mặt, xung quanh tôi, khắp nơi đều là những ngôi mộ!

Tôi ngồi xuống một ngôi mộ vì không thể bước tiếp nữa, đầu gối tôi mềm nhũn.

Tôi nghe thấy tim mình đập!

Và tôi còn nghe thấy một thứ khác nữa!

Cái gì vậy?

Một âm thanh hỗn loạn, không thể gọi tên!

Đó là trong đầu tôi đang hoảng loạn, trong màn đêm không thể xuyên qua này, hay là dưới lòng đất bí ẩn kia, dưới lớp đất gieo đầy những xác người, âm thanh ấy?

Tôi nhìn quanh.

Tôi đã ngồi đó bao lâu?

Tôi không biết.

Tôi bị nỗi kinh hoàng làm tê liệt, say trong sự khiếp sợ, sẵn sàng hét lên, sẵn sàng chết.

Và bỗng nhiên tôi cảm thấy phiến đá cẩm thạch mà tôi đang ngồi lên chuyển động.

Chắc chắn nó đang chuyển động, như thể có ai đó đang nhấc nó lên.

Tôi bật dậy, lao sang ngôi mộ bên cạnh, và tôi nhìn thấy — đúng vậy, tôi nhìn thấy — phiến đá mà tôi vừa rời khỏi dựng đứng lên.

Và người chết xuất hiện.

Một bộ xương trần trụi, dùng cái lưng cong của mình đẩy bật phiến đá ra.

Tôi nhìn thấy, tôi nhìn rất rõ, dù đêm tối sâu thẳm.

Trên cây thánh giá, tôi đọc được:

“Nơi đây an nghỉ Jacques Olivant, qua đời ở tuổi năm mươi mốt.

Ông yêu thương gia đình, sống trung thực và tốt bụng, và ra đi trong sự bình an của Chúa.”

Giờ đây người chết cũng đọc những dòng chữ trên bia mộ của mình.

Rồi ông nhặt một viên đá nhỏ sắc nhọn trên đường, và bắt đầu cẩn thận cào xóa những dòng chữ ấy.

Ông xóa sạch chúng, chậm rãi, vừa nhìn bằng đôi mắt trống rỗng vào nơi mà trước đó những chữ ấy đã được khắc lên.

Rồi bằng đầu chiếc xương từng là ngón trỏ của mình, ông viết những dòng chữ sáng lên như những nét người ta vẽ trên tường bằng đầu que diêm:

“Nơi đây an nghỉ Jacques Olivant, qua đời ở tuổi năm mươi mốt.

Ông đã đẩy nhanh cái chết của cha mình vì mong được thừa kế tài sản, ông hành hạ vợ, làm khổ con cái, lừa dối hàng xóm, trộm cắp khi có thể và chết trong cảnh khốn khổ.”

Khi viết xong, người chết đứng yên nhìn tác phẩm của mình.

Và khi quay lại, tôi nhận ra rằng tất cả những ngôi mộ đều đã mở tung, tất cả những xác chết đều bước ra, tất cả đều xóa đi những lời nói dối mà người thân đã khắc trên bia mộ, để thay vào đó sự thật.

Tôi thấy tất cả họ đều từng là những kẻ hành hạ người thân, những kẻ căm ghét, bất lương, giả dối, đạo đức giả, xảo trá, vu khống, ghen ghét.

Họ đã trộm cắp, lừa dối, làm mọi hành động đáng xấu hổ, mọi điều ghê tởm.

Những người cha tốt, những người vợ chung thủy, những đứa con hiếu thảo, những cô gái trong trắng, những thương nhân lương thiện, những người đàn ông và đàn bà được gọi là hoàn hảo — tất cả đều như vậy.

Tất cả họ cùng lúc viết lên ngưỡng cửa nơi ở vĩnh hằng của mình một sự thật tàn nhẫn, khủng khiếp và thiêng liêng — điều mà mọi người trên đời đều không biết hoặc giả vờ không biết.

Tôi nghĩ rằng nàng cũng hẳn đã viết sự thật ấy trên mộ của mình.

Và giờ đây không còn sợ hãi nữa, tôi chạy giữa những chiếc quan tài mở hé, giữa những xác chết, giữa những bộ xương, đi tìm nàng, chắc chắn rằng mình sẽ gặp nàng ngay.

Tôi nhận ra nàng từ xa, dù khuôn mặt được phủ dưới tấm vải liệm.

Trên cây thánh giá bằng đá cẩm thạch, nơi lúc trước tôi đã đọc:

“Nàng đã yêu, đã được yêu, và đã chết.”

Tôi nhìn thấy:

“Một ngày kia, vì ra ngoài để lừa dối người tình của mình, nàng đã bị lạnh dưới trời mưa, và chết.”

Hình như hôm sau khi trời sáng, người ta tìm thấy tôi, bất tỉnh, bên cạnh một ngôi mộ.

THÂN TRỌNG SƠN

Dịch và giới thiệu

Tháng 6 / 2026

Nguồn: http://maupassant.free.fr/textes/morte.html

 

 Guy de Maupassant  là một trong những nhà văn hiện thực nổi tiếng nhất của văn học Pháp thế kỷ XIX, được xem là bậc thầy của thể loại truyện ngắn.

Ông sinh ngày 5 tháng 8 năm 1850 tại Fécamp, Normandie, Pháp trong một gia đình thuộc tầng lớp trung lưu. Tuổi thơ của Maupassant gắn bó với vùng nông thôn Normandie — nơi sau này trở thành bối cảnh quen thuộc trong nhiều tác phẩm của ông. Cha mẹ ông sớm ly thân, và ông sống cùng mẹ, người có ảnh hưởng lớn đến việc hình thành tâm hồn văn chương của ông.

Guy de Maupassant 

( 1850 – 1893 )

 

Khi còn trẻ, Maupassant học tại các trường ở Rouen. Trong thời gian này, ông có cơ hội quen biết nhà văn lớn Gustave Flaubert — người đã trở thành người thầy văn chương quan trọng của ông. Flaubert hướng dẫn ông về nghệ thuật viết, đặc biệt là sự quan sát đời sống, cách xây dựng nhân vật và lối viết cô đọng, chính xác.

Sau chiến tranh Pháp–Phổ (1870–1871), Maupassant làm nhiều công việc khác nhau như nhân viên Bộ Hải quân và Bộ Giáo dục để kiếm sống. Trong thời gian này, ông vẫn âm thầm sáng tác. Năm 1880, ông nổi tiếng với truyện ngắn Boule de Suif (Viên mỡ bò), một tác phẩm phản ánh sự đạo đức giả của xã hội Pháp trong chiến tranh và đưa tên tuổi ông lên văn đàn.

Từ đó, Maupassant bước vào giai đoạn sáng tác mạnh mẽ. Trong khoảng hơn mười năm, ông viết hàng trăm truyện ngắn và nhiều tiểu thuyết. Các tác phẩm nổi bật của ông gồm Une Vie (Một đời), Bel-Ami (Anh bạn đẹp), cùng nhiều truyện ngắn như Le Horla, La Parure (Chiếc vòng cổ), La Tombe ( Nấm mồ ), La Morte ( Cái chết, giới thiệu dưới đây )

Sáng tác của Maupassant nổi bật bởi:
Chủ nghĩa hiện thực sâu sắc: ông miêu tả xã hội, con người với những góc khuất, sự ích kỷ, tham vọng và giả dối.
Nghệ thuật xây dựng tình huống bất ngờ: nhiều truyện kết thúc bằng một sự đảo ngược khiến người đọc suy ngẫm.
Lối viết giản dị, sắc bén, giàu sức gợi.
Cái nhìn bi quan nhưng tinh tế về con người: ông thường cho thấy khoảng cách giữa vẻ ngoài và bản chất bên trong.
Cuối đời, Maupassant mắc bệnh tâm thần nghiêm trọng, sức khỏe suy giảm do ảnh hưởng của bệnh giang mai. Ông mất ngày 6 tháng 7 năm 1893 tại Paris, khi mới 42 tuổi.
Dù cuộc đời ngắn ngủi, Guy de Maupassant để lại một di sản văn học đồ sộ và được đánh giá là một trong những người đưa truyện ngắn hiện đại lên đến đỉnh cao. Các tác phẩm của ông vẫn có sức sống lâu dài nhờ khả năng khám phá sâu sắc tâm lý con người và những nghịch lý của xã hội.

Guy de Maupassant là nhà văn hiện thực nổi tiếng của Pháp thế kỷ XIX, thường khai thác những góc khuất trong tâm hồn con người bằng những câu chuyện giàu cảm xúc và có kết thúc bất ngờ. Truyện ngắn  Cái chết là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện tài năng của ông trong việc khám phá nỗi đau tình yêu, sự ám ảnh của ký ức và sự thật ẩn giấu phía sau vẻ đẹp của con người. Qua câu chuyện về một người đàn ông đau khổ vì mất người yêu, Maupassant đặt ra những suy ngẫm sâu sắc về tình yêu, cái chết và bản chất con người.

Mở đầu tác phẩm là hình ảnh một tình yêu mãnh liệt đến mức người kể chuyện dường như hòa tan bản thân vào người mình yêu. Anh không còn nhìn thấy thế giới rộng lớn, mà chỉ còn một người duy nhất tồn tại. Tình yêu trong cảm nhận của nhân vật không chỉ là tình cảm mà trở thành một trạng thái chiếm lĩnh toàn bộ tâm hồn. Những câu văn giàu cảm xúc như việc cái tên người yêu luôn “trào lên” từ sâu thẳm tâm hồn cho thấy tình yêu có sức mạnh giống như một sự sống bên trong con người.

Tuy nhiên, tình yêu ấy bị cắt đứt đột ngột bởi cái chết. Sự ra đi của người phụ nữ khiến nhân vật rơi vào trạng thái trống rỗng, mất phương hướng. Maupassant miêu tả nỗi đau không chỉ bằng nước mắt mà bằng sự mất khả năng nhận thức: nhân vật “không biết”, “không nhớ”, mọi khoảnh khắc của cái chết đều trở nên mơ hồ. Điều này thể hiện sức tàn phá khủng khiếp của mất mát: khi con người mất đi điều quan trọng nhất, cả thế giới tinh thần cũng như sụp đổ.

Một trong những hình ảnh đặc sắc nhất của truyện là chiếc gương. Chiếc gương từng phản chiếu hình bóng người yêu nay trở thành nơi lưu giữ ký ức đau đớn. Nhân vật cảm thấy chiếc gương vẫn còn giữ lại hình ảnh của nàng, giống như chính trái tim anh vẫn giữ lại tình yêu ấy. Hình ảnh này mang ý nghĩa biểu tượng: ký ức có thể trở thành một “chiếc gương” phản chiếu quá khứ, khiến con người vừa muốn nhìn lại vừa đau đớn khi đối diện với sự mất mát.

Chuyến đi đến nghĩa trang là bước chuyển quan trọng của câu chuyện. Nghĩa trang không chỉ là nơi của người chết mà còn là không gian để nhân vật đối diện với những sự thật bị che giấu. Ban đầu, anh nhìn nghĩa trang bằng ánh mắt của một người đang đau khổ vì tình yêu: anh chỉ nghĩ đến người yêu và sự chia lìa. Nhưng khi màn đêm buông xuống, nghĩa trang trở thành nơi hé lộ bản chất thật của con người.

Cảnh những người chết đứng dậy xóa lời ca tụng trên bia mộ là chi tiết mang màu sắc kỳ ảo nhưng chứa đựng ý nghĩa hiện thực sâu sắc. Những dòng chữ đẹp đẽ mà người sống viết cho người chết đều bị thay thế bằng sự thật: những người từng được xem là tốt đẹp hóa ra cũng có lỗi lầm, ích kỷ và những hành động đáng xấu hổ. Qua đó, Maupassant phê phán thói đạo đức giả của xã hội: con người thường che giấu khuyết điểm, tô vẽ hình ảnh của nhau thay vì nhìn nhận sự thật. Cao trào của truyện nằm ở sự thật về người phụ nữ mà nhân vật yêu thương. Trên bia mộ, dòng chữ “Nàng đã yêu, đã được yêu, và đã chết” — một lời khẳng định đầy lãng mạn — bị thay thế bằng sự thật rằng nàng đã ra ngoài để lừa dối người tình rồi chết vì nhiễm lạnh. Sự đảo ngược này tạo nên cú sốc cho nhân vật và người đọc. Nó cho thấy tình yêu của con người đôi khi được xây dựng trên một hình ảnh lý tưởng hóa, không hoàn toàn là sự thật. Nhan đề Cái chết không chỉ nói về cái chết thể xác của người phụ nữ mà còn nói đến cái chết của niềm tin, của ảo tưởng và của một tình yêu tuyệt đối. Nhân vật không chỉ mất người yêu mà còn mất đi hình ảnh đẹp đẽ mà anh từng tin tưởng. Cái chết thật sự xảy ra trong tâm hồn anh khi sự thật phá vỡ thế giới tình cảm mà anh đã xây dựng.

Về nghệ thuật, Maupassant sử dụng thành công ngôi kể thứ nhất để diễn tả trực tiếp nỗi đau và sự ám ảnh của nhân vật. Sự kết hợp giữa hiện thực và yếu tố huyền ảo làm cho câu chuyện vừa giống một giấc mơ kinh hoàng vừa phản ánh những sự thật sâu sắc của đời sống. Cách kết thúc bất ngờ cũng thể hiện phong cách đặc trưng của nhà văn.

Tóm lại, “Cái chết” là một truyện ngắn giàu tính triết lý về tình yêu, ký ức và sự thật. Qua bi kịch của một người yêu say đắm nhưng bị đánh thức bởi sự thật cay đắng, Maupassant cho thấy con người luôn có xu hướng lý tưởng hóa những gì mình yêu quý. Tác phẩm nhắc nhở rằng phía sau vẻ ngoài đẹp đẽ của cuộc đời có thể tồn tại những điều phức tạp, và chỉ khi đối diện với sự thật, con người mới hiểu được bản chất thật của tình yêu cũng như chính mình.

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Các bài viết mới khác